Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd.
600989
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1037
Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. engages in the comprehensive cycle of... Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. engages in the comprehensive cycle of producing, processing, and distributing a wide array of energy and chemical products. Their operations encompass coal mining, washing, and coking, as well as the refinement of coal tar, crude benzene, C4 deep-processed derivatives, methanol, and various olefins. Among their specific offerings are polyethylene, polypropylene, coke, benzene, asphalt, and MTBE. Founded in 2005, the company initially operated as Ningxia Baofeng Energy Co., Ltd. before adopting its current name in January 2014. Its corporate headquarters are located in Yinchuan, China.
Giá cổ phiếu
$3.04
Vốn hóa thị trường
$22.30B
Thay đổi (1 ngày)
-8.43%
Thay đổi (1 năm)
27.87%
Quốc gia
CN
Giao dịch Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. (600989)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. (600989)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 600989) tại thời điểm 2024-12-31 là: 2.60%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.68%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.68%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Ningxia Baofeng Energy Group Co., Ltd. (600989) từ 2007 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.49% | 5.15% |
| 2025 | 4.27% | 64.23% |
| 2024 | 2.60% | 81.82% |
| 2023 | 1.43% | -58.79% |
| 2022 | 3.47% | 115.53% |
| 2021 | 1.61% | -32.64% |
| 2020 | 2.39% | -21.64% |
| 2019 | 3.05% | 67.58% |
| 2018 | 1.82% | -24.17% |
| 2017 | 2.40% | 380.00% |
| 2016 | 0.50% | -7.41% |
| 2015 | 0.54% | 10.20% |
| 2014 | 0.49% | 13.95% |
| 2013 | 0.43% | 16.22% |
| 2012 | 0.37% | 208.33% |
| 2011 | 0.12% | -33.33% |
| 2010 | 0.18% | -43.75% |
| 2009 | 0.32% | 220.00% |
| 2008 | 0.10% | 400.00% |
| 2007 | 0.02% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.27% |
TW
|
|
| 2.26% |
JP
|
|
| 0.00% |
DE
|
|
| 5.89% |
SA
|
|
| 3.13% |
CN
|