Huaibei Mining Holdings Co.,Ltd.
600985
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3093
Huaibei Mining Co., Ltd. is principally engaged in the comprehensive management... Huaibei Mining Co., Ltd. is principally engaged in the comprehensive management of coal, encompassing its extraction, refinement, processing, distribution, and storage. Furthermore, its portfolio extends to providing coal-derived chemical products, including metallurgical coal (commonly known as coking coal), as well as dealing in various chemical raw materials. Headquartered in Huaibei, China, the entity operates as a subsidiary of the broader Huaibei Mining (Group) Company Limited.
Giá cổ phiếu
$2.15
Vốn hóa thị trường
$5.78B
Thay đổi (1 ngày)
-3.50%
Thay đổi (1 năm)
14.03%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huaibei Mining Holdings Co.,Ltd. (600985)
Danh mục
Energy
Lịch sử giá cổ phiếu của Huaibei Mining Holdings Co.,Ltd. (600985)
Giá đóng cửa cao nhất: $2.24 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $0.24 vào 2005-07-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $0.24 vào 2005-07-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Huaibei Mining Holdings Co.,Ltd. từ 2005 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.85% |
| 2025 | -17.56% |
| 2024 | -14.34% |
| 2023 | 19.25% |
| 2022 | 10.64% |
| 2021 | 1.83% |
| 2020 | 26.34% |
| 2019 | -0.43% |
| 2018 | -27.56% |
| 2017 | -13.52% |
| 2016 | 4.00% |
| 2015 | 12.37% |
| 2014 | 31.83% |
| 2013 | 28.48% |
| 2012 | -12.95% |
| 2011 | -11.48% |
| 2010 | 6.51% |
| 2009 | 178.97% |
| 2008 | -38.83% |
| 2007 | 137.08% |
| 2006 | 17.55% |
| 2005 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $7.48 | 26.47% |
CN
|
|
| $4.02 | 27.96% |
CN
|
|
| $2.71 | 30.86% |
CN
|
|
| $4.25 | -4.32% |
IN
|
|
| $0.60 | -44.44% |
ID
|