Sinoma International Engineering Co.Ltd
600970
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4923
Sinoma International Engineering Co. Ltd. operates both domestically in China... Sinoma International Engineering Co. Ltd. operates both domestically in China and across international markets, engaging in diverse activities such as engineering, equipment manufacturing, and supply. The company offers comprehensive general contracting services tailored for the cement industry, covering everything from engineering design and the research and development of technology and equipment, to manufacturing, supply, civil construction, equipment installation, plant commissioning, and ongoing operation and maintenance. Beyond this, it also provides general engineering construction and consultancy services. Sinoma's extensive product line for cement production features essential machinery like rotary kilns, tube mills, pre-heaters, grate coolers, crushers, ball mills, de-ducting units, separators, elevators, stackers, and reclaimers. Furthermore, the company is involved in environmental and photovoltaic (solar) engineering initiatives. Established in 2001, Sinoma International Engineering Co. Ltd. is headquartered in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$1.13
Vốn hóa thị trường
$2.95B
Thay đổi (1 ngày)
-0.89%
Thay đổi (1 năm)
-15.94%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sinoma International Engineering Co.Ltd (600970)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Sinoma International Engineering Co.Ltd (600970)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.51
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sinoma International Engineering Co.Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.51. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.34.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sinoma International Engineering Co.Ltd từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.51 | 2.30% |
| 2024 | 8.32 | -0.28% |
| 2023 | 8.34 | 12.09% |
| 2022 | 7.44 | -46.62% |
| 2021 | 13.94 | 32.14% |
| 2020 | 10.55 | 38.65% |
| 2019 | 7.61 | 10.06% |
| 2018 | 6.91 | -61.94% |
| 2017 | 18.16 | -25.44% |
| 2016 | 24.36 | 34.56% |
| 2015 | 18.10 | -79.22% |
| 2014 | 87.11 | -8.68% |
| 2013 | 95.39 | 489.10% |
| 2012 | 16.19 | 89.52% |
| 2011 | 8.54 | -56.77% |
| 2010 | 19.77 | 8.43% |
| 2009 | 18.23 | 16.30% |
| 2008 | 15.67 | -57.31% |
| 2007 | 36.72 | -0.51% |
| 2006 | 36.90 | 33.88% |
| 2005 | 27.56 | -59.35% |
| 2004 | 67.81 | -35.65% |
| 2003 | 105.38 | -17.73% |
| 2002 | 128.09 | -12.39% |
| 2001 | 146.21 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 74.72 | 777.92% |
US
|
|
| 11.67 | 37.08% |
FR
|
|
| 28.00 | 228.98% |
IN
|
|
| 37.88 | 345.06% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.