Bank of Hangzhou Co., Ltd.
600926
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1285
Bank of Hangzhou Co., Ltd. provides a wide range of financial products and... Bank of Hangzhou Co., Ltd. provides a wide range of financial products and services to cater to small and medium-sized enterprises (SMEs) as well as individuals residing in both urban and rural areas throughout China. The institution operates an extensive network comprising approximately 200 branches. Established in 1996, its corporate headquarters are situated in Hangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.43
Vốn hóa thị trường
$17.62B
Thay đổi (1 ngày)
-0.47%
Thay đổi (1 năm)
5.60%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Hangzhou Co., Ltd. (600926)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Bank of Hangzhou Co., Ltd. (600926)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.25B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Bank of Hangzhou Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.25B. Vào cuối December 2024, công ty có 6.20B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Bank of Hangzhou Co., Ltd. (600926) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.25B | 0.00% |
| 2025 | 7.25B | 16.96% |
| 2024 | 6.20B | -0.46% |
| 2023 | 6.23B | 5.00% |
| 2022 | 5.93B | 0.00% |
| 2021 | 5.93B | 4.71% |
| 2020 | 5.66B | 10.40% |
| 2019 | 5.13B | -9.95% |
| 2018 | 5.70B | 11.43% |
| 2017 | 5.11B | 8.99% |
| 2016 | 4.69B | 5.96% |
| 2015 | 4.43B | 12.74% |
| 2014 | 3.93B | -0.04% |
| 2013 | 3.93B | 20.20% |
| 2012 | 3.27B | -0.24% |
| 2011 | 3.28B | -0.29% |
| 2010 | 3.29B | 22.77% |
| 2009 | 2.68B | 3.69% |
| 2008 | 2.58B | -0.57% |
| 2007 | 2.60B | 4.55% |
| 2006 | 2.48B | 19.00% |
| 2005 | 2.09B | 0.00% |
| 2004 | 2.09B | 0.00% |
| 2003 | 2.09B | 0.00% |
| 2002 | 2.09B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|