Bank of Hangzhou Co., Ltd.
600926
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1280
Bank of Hangzhou Co., Ltd. provides a wide range of financial products and... Bank of Hangzhou Co., Ltd. provides a wide range of financial products and services to cater to small and medium-sized enterprises (SMEs) as well as individuals residing in both urban and rural areas throughout China. The institution operates an extensive network comprising approximately 200 branches. Established in 1996, its corporate headquarters are situated in Hangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.43
Vốn hóa thị trường
$17.61B
Thay đổi (1 ngày)
-0.53%
Thay đổi (1 năm)
5.54%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bank of Hangzhou Co., Ltd. (600926)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/B của Bank of Hangzhou Co., Ltd. (600926)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 0.70
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Bank of Hangzhou Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0.70. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 0.67.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Bank of Hangzhou Co., Ltd. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.70 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 0.67 | 11.62% |
| 2023 | 0.60 | -24.22% |
| 2022 | 0.79 | -6.78% |
| 2021 | 0.84 | -19.22% |
| 2020 | 1.05 | 39.09% |
| 2019 | 0.75 | 2.43% |
| 2018 | 0.73 | -10.52% |
| 2017 | 0.82 | -36.97% |
| 2016 | 1.30 | -11.53% |
| 2015 | 1.47 | -7.59% |
| 2014 | 1.59 | -21.29% |
| 2013 | 2.02 | 2.13% |
| 2012 | 1.98 | -17.83% |
| 2011 | 2.41 | -17.22% |
| 2010 | 2.91 | 6.57% |
| 2009 | 2.73 | -51.88% |
| 2008 | 5.67 | -20.62% |
| 2007 | 7.15 | -12.82% |
| 2006 | 8.20 | -7.43% |
| 2005 | 8.86 | -39.17% |
| 2004 | 14.56 | -4.65% |
| 2003 | 15.27 | -49.01% |
| 2002 | 29.94 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|