Caida Securities Co., Ltd.
600906
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4927
Operating from its headquarters in Shijiazhuang, China, Caida Securities Co.,... Operating from its headquarters in Shijiazhuang, China, Caida Securities Co., Ltd. is an investment bank established in 2002. The company offers a comprehensive suite of services, including the management of securities assets, providing margin financing and securities lending facilities, acting as an agent for the sale of securities investment funds, delivering financial advisory services pertinent to securities trading and investment, and distributing diverse financial products.
Giá cổ phiếu
$0.90295819
Vốn hóa thị trường
$2.93B
Thay đổi (1 ngày)
-0.99%
Thay đổi (1 năm)
-11.12%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caida Securities Co., Ltd. (600906)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Caida Securities Co., Ltd. (600906)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Caida Securities Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Caida Securities Co., Ltd. (600906) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 3.25B | -0.74% |
| 2024 | 3.27B | 2.53% |
| 2023 | 3.19B | -1.74% |
| 2022 | 3.25B | 0.00% |
| 2021 | 3.25B | 0.00% |
| 2020 | 3.25B | 0.00% |
| 2019 | 3.25B | 32.21% |
| 2018 | 2.45B | -9.03% |
| 2017 | 2.70B | -1.37% |
| 2016 | 2.74B | 0.00% |
| 2015 | 2.74B | 0.00% |
| 2014 | 2.74B | 0.00% |
| 2013 | 2.74B | 0.00% |
| 2012 | 2.74B | 0.00% |
| 2011 | 2.74B | 0.00% |
| 2010 | 2.74B | 0.00% |
| 2009 | 2.74B | 0.00% |
| 2008 | 2.74B | 0.00% |
| 2007 | 2.74B | 0.00% |
| 2006 | 2.74B | 0.00% |
| 2005 | 2.74B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | - |
US
|
|
| 296.10M | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 899.00M | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|