Caida Securities Co., Ltd.
600906
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4921
Operating from its headquarters in Shijiazhuang, China, Caida Securities Co.,... Operating from its headquarters in Shijiazhuang, China, Caida Securities Co., Ltd. is an investment bank established in 2002. The company offers a comprehensive suite of services, including the management of securities assets, providing margin financing and securities lending facilities, acting as an agent for the sale of securities investment funds, delivering financial advisory services pertinent to securities trading and investment, and distributing diverse financial products.
Giá cổ phiếu
$0.90295819
Vốn hóa thị trường
$2.93B
Thay đổi (1 ngày)
-0.99%
Thay đổi (1 năm)
-11.12%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caida Securities Co., Ltd. (600906)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Caida Securities Co., Ltd. (600906)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Caida Securities Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Caida Securities Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $507.37M | 22.88% |
| 2024 | $412.92M | -1.49% |
| 2023 | $419.15M | 25.05% |
| 2022 | $335.19M | -33.83% |
| 2021 | $506.55M | 19.18% |
| 2020 | $425.01M | 22.89% |
| 2019 | $345.85M | 19.88% |
| 2018 | $288.49M | 26.72% |
| 2017 | $227.66M | -13.87% |
| 2016 | $264.33M | -56.00% |
| 2015 | $600.80M | 84.30% |
| 2014 | $325.98M | 86.30% |
| 2013 | $174.97M | 27.00% |
| 2012 | $137.77M | -19.68% |
| 2011 | $171.54M | -29.74% |
| 2010 | $244.16M | -20.54% |
| 2009 | $307.26M | 70.00% |
| 2008 | $180.74M | -25.04% |
| 2007 | $241.12M | 1,235.41% |
| 2006 | $18.06M | 119.68% |
| 2005 | $8.22M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $129.76B | - |
US
|
|
| $123.49B | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $4.93B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|