Caida Securities Co., Ltd.
600906
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4920
Operating from its headquarters in Shijiazhuang, China, Caida Securities Co.,... Operating from its headquarters in Shijiazhuang, China, Caida Securities Co., Ltd. is an investment bank established in 2002. The company offers a comprehensive suite of services, including the management of securities assets, providing margin financing and securities lending facilities, acting as an agent for the sale of securities investment funds, delivering financial advisory services pertinent to securities trading and investment, and distributing diverse financial products.
Giá cổ phiếu
$0.90295819
Vốn hóa thị trường
$2.93B
Thay đổi (1 ngày)
-0.99%
Thay đổi (1 năm)
-11.12%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caida Securities Co., Ltd. (600906)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Caida Securities Co., Ltd. (600906)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Caida Securities Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Caida Securities Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $140.48M | 16.62% |
| 2024 | $120.45M | 10.75% |
| 2023 | $108.76M | 89.62% |
| 2022 | $57.36M | -60.04% |
| 2021 | $143.55M | 30.33% |
| 2020 | $110.14M | -6.26% |
| 2019 | $117.50M | 682.45% |
| 2018 | $15.02M | -76.49% |
| 2017 | $63.87M | -50.05% |
| 2016 | $127.85M | -69.61% |
| 2015 | $420.70M | 135.43% |
| 2014 | $178.69M | 235.58% |
| 2013 | $53.25M | 80.55% |
| 2012 | $29.49M | -58.97% |
| 2011 | $71.89M | -50.49% |
| 2010 | $145.21M | -31.53% |
| 2009 | $212.06M | 90.75% |
| 2008 | $111.17M | -36.67% |
| 2007 | $175.55M | 2,551.61% |
| 2006 | $6.62M | -381.94% |
| 2005 | $-2.35M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $26.60B | - |
US
|
|
| $27.91B | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.42B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|