Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd.
600901
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2961
Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd. is a prominent non-bank financial... Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd. is a prominent non-bank financial institution based in Nanjing, China, established in 1985. The company specializes in providing diverse financial leasing solutions across various sectors within China. Its extensive portfolio of services supports critical industries such as the energy sector, encompassing financing for photovoltaic, wind power, thermal power, and energy storage stations. Environmental protection also forms a significant focus, with leasing services directed towards air and sewage treatment, solid and hazardous waste management, industrial and building energy efficiency initiatives, as well as centralized cooling and heating systems, among other specialized environmental segments. Furthermore, Jiangsu Financial Leasing provides financial backing for high-end industrial machinery, information technology equipment, healthcare facilities, urban public services, and construction machinery. The company also offers dedicated automobile financing services. Known as Jiangsu Provincial Leasing Co., Ltd. until April 2003, it subsequently adopted its current name, Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.06
Vốn hóa thị trường
$6.12B
Thay đổi (1 ngày)
-0.84%
Thay đổi (1 năm)
25.36%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd. (600901)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd. (600901)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jiangsu Financial Leasing Co., Ltd. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 10.93 | 29.80% |
| 2024 | 8.42 | 9.59% |
| 2023 | 7.68 | 14.15% |
| 2022 | 6.73 | -7.45% |
| 2021 | 7.27 | -16.46% |
| 2020 | 8.71 | -26.91% |
| 2019 | 11.91 | -10.08% |
| 2018 | 13.25 | -36.63% |
| 2017 | 20.90 | -18.73% |
| 2016 | 25.72 | -10.82% |
| 2015 | 28.84 | 16.68% |
| 2014 | 24.72 | -17.13% |
| 2013 | 29.83 | -23.56% |
| 2012 | 39.02 | -24.99% |
| 2011 | 52.02 | -33.80% |
| 2010 | 78.58 | -42.20% |
| 2009 | 135.95 | -45.06% |
| 2008 | 247.46 | -25.78% |
| 2007 | 333.42 | -24.27% |
| 2006 | 440.26 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.26 | - |
US
|
|
| 33.13 | - |
US
|
|
| 18.61 | - |
US
|
|
| 12.03 | - |
US
|
|
| 29.60 | - |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.