AECC Aviation Power Co.,Ltd
600893
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1396
AECC Aviation Power Co., Ltd, headquartered in Xi'an, People's Republic of... AECC Aviation Power Co., Ltd, headquartered in Xi'an, People's Republic of China, was established in 1958. This company plays a crucial role in the nation's aerospace sector, focusing on the comprehensive design, development, manufacturing, maintenance, and distribution of both large and medium-sized aircraft engines for military and civilian use within China. Additionally, its services extend to the production and repair of substantial marine gas turbine power plant systems. The company adopted its current name in March 2017, having previously been known as AVIC Aviation Engine Corporation PLC.
Giá cổ phiếu
$5.88
Vốn hóa thị trường
$15.69B
Thay đổi (1 ngày)
-1.80%
Thay đổi (1 năm)
6.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch AECC Aviation Power Co.,Ltd (600893)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của AECC Aviation Power Co.,Ltd (600893)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của AECC Aviation Power Co.,Ltd, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của AECC Aviation Power Co.,Ltd từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $129.70M | -16.64% |
| 2024 | $155.60M | -35.54% |
| 2023 | $241.37M | 6.93% |
| 2022 | $225.73M | 1.94% |
| 2021 | $221.43M | 2.61% |
| 2020 | $215.80M | 11.63% |
| 2019 | $193.31M | 0.92% |
| 2018 | $191.55M | 3.48% |
| 2017 | $185.12M | 10.30% |
| 2016 | $167.82M | -17.06% |
| 2015 | $202.35M | 6.26% |
| 2014 | $190.44M | 7.29% |
| 2013 | $177.49M | 222.43% |
| 2012 | $55.05M | 14.01% |
| 2011 | $48.28M | 25.33% |
| 2010 | $38.52M | 35.99% |
| 2009 | $28.33M | 34.17% |
| 2008 | $21.11M | 147.93% |
| 2007 | $8.52M | 56.48% |
| 2006 | $5.44M | 9.45% |
| 2005 | $4.97M | 3.77% |
| 2004 | $4.79M | -16.03% |
| 2003 | $5.71M | 16.86% |
| 2002 | $4.88M | -124.90% |
| 2001 | $-19.61M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $-774.00M | - |
US
|
|
| $10.66B | - |
US
|
|
| $10.86B | - |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $2.78B | - |
US
|