Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd.
600887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#920
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant... Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant manufacturer and supplier of dairy goods, serving consumers both domestically within China and in various international markets. The company's diverse range of offerings includes liquid milk, powdered milk, yogurt, frozen desserts like ice cream, and cheese. Furthermore, Yili also distributes packaged drinking water. This enterprise was established in 1956 and has its main base of operations in Hohhot, China.
Giá cổ phiếu
$4.13
Vốn hóa thị trường
$26.14B
Thay đổi (1 ngày)
1.60%
Thay đổi (1 năm)
7.39%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.45
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.45. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.31.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.45 | -23.08% |
| 2024 | 22.69 | 39.12% |
| 2023 | 16.31 | -22.13% |
| 2022 | 20.95 | -27.76% |
| 2021 | 28.99 | -23.55% |
| 2020 | 37.92 | 39.41% |
| 2019 | 27.20 | 28.49% |
| 2018 | 21.17 | -34.40% |
| 2017 | 32.27 | 71.28% |
| 2016 | 18.84 | -12.79% |
| 2015 | 21.61 | 2.52% |
| 2014 | 21.07 | -10.71% |
| 2013 | 23.60 | 14.99% |
| 2012 | 20.52 | 13.18% |
| 2011 | 18.13 | -53.58% |
| 2010 | 39.06 | 19.57% |
| 2009 | 32.67 | -963.74% |
| 2008 | -3.78 | -99.43% |
| 2007 | -663.00 | -1,805.98% |
| 2006 | 38.86 | 159.36% |
| 2005 | 14.98 | -9.11% |
| 2004 | 16.49 | -16.53% |
| 2003 | 19.75 | -28.88% |
| 2002 | 27.77 | -15.69% |
| 2001 | 32.94 | -17.71% |
| 2000 | 40.03 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.30 | 56.41% |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| -7.94 | -145.48% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.