Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd.
600887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#955
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant... Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant manufacturer and supplier of dairy goods, serving consumers both domestically within China and in various international markets. The company's diverse range of offerings includes liquid milk, powdered milk, yogurt, frozen desserts like ice cream, and cheese. Furthermore, Yili also distributes packaged drinking water. This enterprise was established in 1956 and has its main base of operations in Hohhot, China.
Giá cổ phiếu
$4.00
Vốn hóa thị trường
$25.30B
Thay đổi (1 ngày)
-1.67%
Thay đổi (1 năm)
3.93%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ lệ P/B của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 3.28
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 3.28. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 3.18.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.28 | -9.05% |
| 2024 | 3.61 | 13.52% |
| 2023 | 3.18 | -19.15% |
| 2022 | 3.93 | -25.71% |
| 2021 | 5.29 | -40.12% |
| 2020 | 8.83 | 22.39% |
| 2019 | 7.22 | 47.80% |
| 2018 | 4.88 | -36.69% |
| 2017 | 7.71 | 66.92% |
| 2016 | 4.62 | -7.70% |
| 2015 | 5.01 | 6.84% |
| 2014 | 4.69 | 0.48% |
| 2013 | 4.66 | -2.92% |
| 2012 | 4.80 | -11.77% |
| 2011 | 5.45 | -24.32% |
| 2010 | 7.20 | 17.11% |
| 2009 | 6.15 | 168.58% |
| 2008 | 2.29 | -29.42% |
| 2007 | 3.24 | -36.79% |
| 2006 | 5.13 | 164.88% |
| 2005 | 1.94 | 1.54% |
| 2004 | 1.91 | -5.63% |
| 2003 | 2.02 | -10.68% |
| 2002 | 2.26 | -52.17% |
| 2001 | 4.73 | -8.22% |
| 2000 | 5.15 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 6.9444 | 111.51% |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| 0.7477 | -77.23% |
US
|