Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd.
600887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#955
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant... Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant manufacturer and supplier of dairy goods, serving consumers both domestically within China and in various international markets. The company's diverse range of offerings includes liquid milk, powdered milk, yogurt, frozen desserts like ice cream, and cheese. Furthermore, Yili also distributes packaged drinking water. This enterprise was established in 1956 and has its main base of operations in Hohhot, China.
Giá cổ phiếu
$4.00
Vốn hóa thị trường
$25.30B
Thay đổi (1 ngày)
-1.67%
Thay đổi (1 năm)
3.93%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Danh mục
Consumer Defensive
Thu nhập của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.74B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.74B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.66B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $1.54B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.74B | 25.70% |
| 2024 | $1.39B | -16.21% |
| 2023 | $1.66B | 7.45% |
| 2022 | $1.54B | -3.14% |
| 2021 | $1.59B | 27.53% |
| 2020 | $1.25B | 6.02% |
| 2019 | $1.18B | 6.82% |
| 2018 | $1.10B | 1.32% |
| 2017 | $1.09B | 13.82% |
| 2016 | $955.23M | 12.30% |
| 2015 | $850.59M | 10.08% |
| 2014 | $772.67M | 53.15% |
| 2013 | $504.53M | 50.77% |
| 2012 | $334.64M | -1.25% |
| 2011 | $338.89M | 162.04% |
| 2010 | $129.33M | 8.75% |
| 2009 | $118.92M | -141.49% |
| 2008 | $-286.60M | -2,066.94% |
| 2007 | $14.57M | -79.75% |
| 2006 | $71.96M | 18.16% |
| 2005 | $60.90M | 33.03% |
| 2004 | $45.78M | 18.81% |
| 2003 | $38.53M | 49.50% |
| 2002 | $25.78M | 51.21% |
| 2001 | $17.05M | 9.94% |
| 2000 | $15.50M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.96B | 643.02% |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| $-3.66B | -309.99% |
US
|