Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd.
600887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#956
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant... Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. operates as a significant manufacturer and supplier of dairy goods, serving consumers both domestically within China and in various international markets. The company's diverse range of offerings includes liquid milk, powdered milk, yogurt, frozen desserts like ice cream, and cheese. Furthermore, Yili also distributes packaged drinking water. This enterprise was established in 1956 and has its main base of operations in Hohhot, China.
Giá cổ phiếu
$4.00
Vốn hóa thị trường
$25.30B
Thay đổi (1 ngày)
-1.67%
Thay đổi (1 năm)
3.93%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Danh mục
Consumer Defensive
Lịch sử lợi suất cổ tức của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 600887) tại thời điểm 2023-12-31 là: 4.91%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.31%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.31%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd. (600887) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.95% | 5.10% |
| 2024 | 4.71% | -4.07% |
| 2023 | 4.91% | 57.88% |
| 2022 | 3.11% | 57.07% |
| 2021 | 1.98% | 8.20% |
| 2020 | 1.83% | -19.03% |
| 2019 | 2.26% | -29.60% |
| 2018 | 3.21% | 62.12% |
| 2017 | 1.98% | -23.55% |
| 2016 | 2.59% | -1.52% |
| 2015 | 2.63% | 27.67% |
| 2014 | 2.06% | 157.50% |
| 2013 | 0.80% | -45.95% |
| 2012 | 1.48% | 516.67% |
| 2011 | 0.24% | 33.33% |
| 2010 | 0.18% | -37.93% |
| 2009 | 0.29% | -63.75% |
| 2008 | 0.80% | 11.11% |
| 2007 | 0.72% | -36.84% |
| 2006 | 1.14% | -60.96% |
| 2005 | 2.92% | -28.43% |
| 2004 | 4.08% | 141.42% |
| 2003 | 1.69% | -11.52% |
| 2002 | 1.91% | 36.43% |
| 2001 | 1.40% | 35.92% |
| 2000 | 1.03% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 3.93% |
CH
|
|
| 0.00% |
FR
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
BR
|
|
| 7.05% |
US
|