SDIC Power Holdings Co., Ltd.
600886
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1230
Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily... Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily focuses on the electricity sector within the country. The firm boasts a considerable installed generating capacity, drawing power from multiple sources: 20.765 million kilowatts from hydroelectric projects, 11.8808 million kilowatts from thermal plants, 2.2305 million kilowatts from wind farms, and 1.342 million kilowatts from solar installations.
Giá cổ phiếu
$2.31
Vốn hóa thị trường
$18.47B
Thay đổi (1 ngày)
-1.06%
Thay đổi (1 năm)
18.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 8.00B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SDIC Power Holdings Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 8.00B. Vào cuối December 2023, công ty có 7.66B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.00B | 7.38% |
| 2024 | 7.45B | -2.68% |
| 2023 | 7.66B | 2.75% |
| 2022 | 7.45B | 0.00% |
| 2021 | 7.45B | 7.01% |
| 2020 | 6.97B | 2.65% |
| 2019 | 6.79B | 0.00% |
| 2018 | 6.79B | 0.00% |
| 2017 | 6.79B | 0.00% |
| 2016 | 6.79B | 0.00% |
| 2015 | 6.79B | 0.00% |
| 2014 | 6.79B | 8.10% |
| 2013 | 6.28B | 11.51% |
| 2012 | 5.63B | 15.84% |
| 2011 | 4.86B | 1.49% |
| 2010 | 4.79B | -1.00% |
| 2009 | 4.84B | 0.03% |
| 2008 | 4.84B | 128.29% |
| 2007 | 2.12B | 57.45% |
| 2006 | 1.35B | -36.49% |
| 2005 | 2.12B | 0.00% |
| 2004 | 2.12B | 0.00% |
| 2003 | 2.12B | 0.00% |
| 2002 | 2.12B | 0.00% |
| 2001 | 2.12B | 0.00% |
| 2000 | 2.12B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|