SDIC Power Holdings Co., Ltd.
600886
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1186
Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily... Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily focuses on the electricity sector within the country. The firm boasts a considerable installed generating capacity, drawing power from multiple sources: 20.765 million kilowatts from hydroelectric projects, 11.8808 million kilowatts from thermal plants, 2.2305 million kilowatts from wind farms, and 1.342 million kilowatts from solar installations.
Giá cổ phiếu
$2.38
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$19.08B
Thay đổi (1 ngày)
2.24%
Thay đổi (1 năm)
21.44%
Quốc gia
CN
Giao dịch SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $7.42B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của SDIC Power Holdings Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $7.42B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $8.01B tăng so với doanh thu năm 2022, là $7.32B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của SDIC Power Holdings Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.42B | -6.33% |
| 2024 | $7.92B | -1.13% |
| 2023 | $8.01B | 9.46% |
| 2022 | $7.32B | 6.30% |
| 2021 | $6.89B | 14.40% |
| 2020 | $6.02B | -1.23% |
| 2019 | $6.09B | 2.21% |
| 2018 | $5.96B | 22.59% |
| 2017 | $4.86B | 15.36% |
| 2016 | $4.22B | -12.48% |
| 2015 | $4.82B | -9.47% |
| 2014 | $5.32B | 13.89% |
| 2013 | $4.67B | 22.07% |
| 2012 | $3.83B | 2.38% |
| 2011 | $3.74B | 54.74% |
| 2010 | $2.42B | 38.42% |
| 2009 | $1.75B | 8.42% |
| 2008 | $1.61B | 76.80% |
| 2007 | $910.61M | 14.42% |
| 2006 | $795.84M | 110.15% |
| 2005 | $378.69M | 31.80% |
| 2004 | $287.33M | 72.74% |
| 2003 | $166.34M | -45.72% |
| 2002 | $306.44M | 33.01% |
| 2001 | $230.38M | 2.48% |
| 2000 | $224.80M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|