SDIC Power Holdings Co., Ltd.
600886
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1234
Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily... Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily focuses on the electricity sector within the country. The firm boasts a considerable installed generating capacity, drawing power from multiple sources: 20.765 million kilowatts from hydroelectric projects, 11.8808 million kilowatts from thermal plants, 2.2305 million kilowatts from wind farms, and 1.342 million kilowatts from solar installations.
Giá cổ phiếu
$2.31
Vốn hóa thị trường
$18.47B
Thay đổi (1 ngày)
-1.06%
Thay đổi (1 năm)
18.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.21B
Theo báo cáo tài chính gần đây của SDIC Power Holdings Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.21B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $2.01B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $1.37B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của SDIC Power Holdings Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.21B | 2.61% |
| 2024 | $2.15B | 7.15% |
| 2023 | $2.01B | 46.85% |
| 2022 | $1.37B | 31.99% |
| 2021 | $1.04B | -42.20% |
| 2020 | $1.79B | 20.98% |
| 2019 | $1.48B | 4.75% |
| 2018 | $1.41B | 22.47% |
| 2017 | $1.15B | -10.07% |
| 2016 | $1.28B | -24.05% |
| 2015 | $1.69B | -4.33% |
| 2014 | $1.77B | 62.96% |
| 2013 | $1.08B | 191.78% |
| 2012 | $371.72M | 141.90% |
| 2011 | $153.67M | -26.74% |
| 2010 | $209.76M | 15.31% |
| 2009 | $181.92M | -23.47% |
| 2008 | $237.72M | 63.84% |
| 2007 | $145.09M | 7.20% |
| 2006 | $135.35M | 54.02% |
| 2005 | $87.88M | 17.41% |
| 2004 | $74.85M | 57.79% |
| 2003 | $47.43M | 3,210.40% |
| 2002 | $1.43M | -129.92% |
| 2001 | $-4.79M | -768.58% |
| 2000 | $716.29K | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|