SDIC Power Holdings Co., Ltd.
600886
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1218
Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily... Headquartered in Beijing, China, SDIC Power Holdings Co., Ltd. primarily focuses on the electricity sector within the country. The firm boasts a considerable installed generating capacity, drawing power from multiple sources: 20.765 million kilowatts from hydroelectric projects, 11.8808 million kilowatts from thermal plants, 2.2305 million kilowatts from wind farms, and 1.342 million kilowatts from solar installations.
Giá cổ phiếu
$2.33
Vốn hóa thị trường
$18.66B
Thay đổi (1 ngày)
1.64%
Thay đổi (1 năm)
16.83%
Quốc gia
CN
Giao dịch SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
Danh mục
Utilities
Lịch sử cổ tức của SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886)
SDIC Power Holdings Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 600886) đã thực hiện tổng cộng 23 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $3.95
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0315
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $3.95
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0315
Các khoản chi trả cổ tức của SDIC Power Holdings Co., Ltd. (600886) từ 1996 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.4565 | 0.00% |
| 2025 | $0.4565 | -7.74% |
| 2024 | $0.4948 | 79.93% |
| 2023 | $0.275 | 68.20% |
| 2022 | $0.1635 | -41.61% |
| 2021 | $0.28 | 14.15% |
| 2020 | $0.2453 | 9.02% |
| 2019 | $0.225 | 34.97% |
| 2018 | $0.1667 | -17.48% |
| 2017 | $0.202 | -27.83% |
| 2016 | $0.2799 | -3.05% |
| 2015 | $0.2887 | 97.60% |
| 2014 | $0.1461 | 177.23% |
| 2013 | $0.0527 | 736.51% |
| 2012 | $0.0063 | -38.83% |
| 2011 | $0.0103 | -88.63% |
| 2010 | $0.0906 | -28.21% |
| 2009 | $0.1262 | 164.02% |
| 2008 | $0.0478 | -35.58% |
| 2007 | $0.0742 | 38.43% |
| 2006 | $0.0536 | -78.33% |
| 2005 | $0.2474 | 1,338.37% |
| 1996 | $0.0172 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.4565 | 0.00% |
| 2025 | $0.4565 | -7.74% |
| 2024 | $0.4948 | 79.93% |
| 2023 | $0.275 | 68.20% |
| 2022 | $0.1635 | -41.61% |
| 2021 | $0.28 | 14.15% |
| 2020 | $0.2453 | 9.02% |
| 2019 | $0.225 | 34.97% |
| 2018 | $0.1667 | -17.48% |
| 2017 | $0.202 | -27.83% |
| 2016 | $0.2799 | -3.05% |
| 2015 | $0.2887 | 97.60% |
| 2014 | $0.1461 | 73.10% |
| 2013 | $0.0844 | 462.67% |
| 2012 | $0.015 | -39.27% |
| 2011 | $0.0247 | -88.64% |
| 2010 | $0.2175 | -28.19% |
| 2009 | $0.3029 | 163.85% |
| 2008 | $0.1148 | -35.58% |
| 2007 | $0.1782 | 38.46% |
| 2006 | $0.1287 | -78.33% |
| 2005 | $0.594 | 100.00% |
| 1996 | $0.297 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CZ
|
|
| 0.00% |
TH
|
|
| 0.00% |
AT
|
|
| 0.00% |
DK
|