Sinopec Oilfield Service Corporation Class A Sinopec Oilfield Service Corporation Class A

Sinopec Oilfield Service Corporation Class A

600871

Xếp hạng trong cổ phiếu #3950
Sinopec Oilfield Service Corp. engages in the provision of integrated oil and... Sinopec Oilfield Service Corp. engages in the provision of integrated oil and gas engineering and technical services. Its business segments include geophysics, drilling engineering, logging, downhole special operations, and construction. Its segments cover the whole industry chain process including exploration, drilling, completion, oil and gas production, and oil and gas collection to abandoned wells. It offers services involving geophysics, drilling engineering, wells measuring, downhole special operations, construction, ocean engineering, and reservoir integrated services. The company was founded on December 31, 1993 and is headquartered in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.30398095
Vốn hóa thị trường
$4.12B
Thay đổi (1 ngày)
-1.46%
Thay đổi (1 năm)
-14.38%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sinopec Oilfield Service Corporation Class A (600871)

Danh mục

Energy
Tỷ số P/E của Sinopec Oilfield Service Corporation Class A (600871)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sinopec Oilfield Service Corporation Class A, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sinopec Oilfield Service Corporation Class A từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2025 62.07 1.23%
2024 61.31 3.30%
2023 59.35 -24.85%
2022 78.99 -65.09%
2021 226.29 -51.97%
2020 471.14 903.93%
2019 46.93 -79.48%
2018 228.75 -6,420.28%
2017 -3.62 0.59%
2016 -3.60 -100.09%
2015 4.09K 5,486.32%
2014 73.13 -73.88%
2013 280.00 -717.65%
2012 -45.33 -296.49%
2011 23.07 -22.59%
2010 29.80 -50.96%
2009 60.78 -1,140.88%
2008 -5.84 -100.31%
2007 1.86K 574.71%
2006 275.67 -3,786.49%
2005 -7.48 -132.28%
2004 23.17 3.88%
2003 22.30 -41.79%
2002 38.31 22.14%
2001 31.37 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
6.29 -
BM
9.94 -
US
22.14 -
SA
-50.02 -
US
- -
CH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.