Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited
600863
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3148
Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an... Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an enterprise primarily dedicated to the generation of electricity. This company's operational base is situated in Hohhot, China, and it functions as a subsidiary under the umbrella of North United Power Corporation.
Giá cổ phiếu
$0.73326426
Vốn hóa thị trường
$5.75B
Thay đổi (1 ngày)
-1.75%
Thay đổi (1 năm)
22.88%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.84B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.84B. Vào cuối December 2023, công ty có 6.53B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.84B | 14.57% |
| 2024 | 6.84B | 4.78% |
| 2023 | 6.53B | 0.00% |
| 2022 | 6.53B | 0.00% |
| 2021 | 6.53B | 12.37% |
| 2020 | 5.81B | 0.00% |
| 2019 | 5.81B | 0.01% |
| 2018 | 5.81B | 1.67% |
| 2017 | 5.71B | 4.06% |
| 2016 | 5.49B | -5.47% |
| 2015 | 5.81B | -1.96% |
| 2014 | 5.92B | 3.04% |
| 2013 | 5.75B | 6.47% |
| 2012 | 5.40B | 20.07% |
| 2011 | 4.50B | 0.90% |
| 2010 | 4.46B | -1.86% |
| 2009 | 4.54B | 1.96% |
| 2008 | 4.45B | 0.02% |
| 2007 | 4.45B | 4.50% |
| 2006 | 4.26B | -5.25% |
| 2005 | 4.50B | 0.00% |
| 2004 | 4.50B | 0.00% |
| 2003 | 4.50B | 0.00% |
| 2002 | 4.50B | 0.00% |
| 2001 | 4.50B | 0.00% |
| 2000 | 4.50B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.47B | 212.29% |
CN
|
|
| 354.00M | -95.48% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 19.30B | 146.32% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|