Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited
600863
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3138
Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an... Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an enterprise primarily dedicated to the generation of electricity. This company's operational base is situated in Hohhot, China, and it functions as a subsidiary under the umbrella of North United Power Corporation.
Giá cổ phiếu
$0.73616253
Vốn hóa thị trường
$5.77B
Thay đổi (1 ngày)
-1.36%
Thay đổi (1 năm)
23.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Danh mục
Utilities
Tỷ lệ P/S của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.00
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.00. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 1.13.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.00 | 50.08% |
| 2024 | 1.33 | 17.54% |
| 2023 | 1.13 | 14.43% |
| 2022 | 0.99 | -27.29% |
| 2021 | 1.36 | 39.76% |
| 2020 | 0.97 | -11.92% |
| 2019 | 1.10 | 11.57% |
| 2018 | 0.99 | -31.79% |
| 2017 | 1.45 | -21.50% |
| 2016 | 1.85 | -22.96% |
| 2015 | 2.40 | 20.99% |
| 2014 | 1.98 | 84.51% |
| 2013 | 1.07 | -33.94% |
| 2012 | 1.63 | -29.14% |
| 2011 | 2.29 | -17.61% |
| 2010 | 2.78 | 31.32% |
| 2009 | 2.12 | 182.07% |
| 2008 | 0.75 | -68.95% |
| 2007 | 2.42 | 173.72% |
| 2006 | 0.88 | 3.83% |
| 2005 | 0.85 | -45.51% |
| 2004 | 1.56 | -52.65% |
| 2003 | 3.30 | 18.91% |
| 2002 | 2.78 | -26.93% |
| 2001 | 3.80 | -24.86% |
| 2000 | 5.06 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 8.29 | 315.53% |
CN
|
|
| 3.17 | 58.68% |
US
|
|
| 2.66 | 33.46% |
US
|
|
| 6.42 | 221.61% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|