Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited
600863
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3103
Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an... Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an enterprise primarily dedicated to the generation of electricity. This company's operational base is situated in Hohhot, China, and it functions as a subsidiary under the umbrella of North United Power Corporation.
Giá cổ phiếu
$0.7463065
Vốn hóa thị trường
$5.85B
Thay đổi (1 ngày)
-0.77%
Thay đổi (1 năm)
24.73%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $493.61M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $493.61M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $356.85M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $345.25M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $493.61M | 25.26% |
| 2024 | $394.08M | 10.43% |
| 2023 | $356.85M | 3.36% |
| 2022 | $345.25M | 303.61% |
| 2021 | $85.54M | -39.06% |
| 2020 | $140.36M | -36.02% |
| 2019 | $219.37M | 4.12% |
| 2018 | $210.68M | 33.44% |
| 2017 | $157.88M | 27.36% |
| 2016 | $123.97M | -47.94% |
| 2015 | $238.13M | -42.22% |
| 2014 | $412.15M | -4.19% |
| 2013 | $430.15M | 14.34% |
| 2012 | $376.19M | 74.15% |
| 2011 | $216.01M | 13.29% |
| 2010 | $190.67M | 66.61% |
| 2009 | $114.44M | -251.79% |
| 2008 | $-75.39M | 584.56% |
| 2007 | $-11.01M | -210.62% |
| 2006 | $9.96M | 9.57% |
| 2005 | $9.09M | -77.07% |
| 2004 | $39.62M | -29.32% |
| 2003 | $56.07M | 54.14% |
| 2002 | $36.37M | 9.39% |
| 2001 | $33.25M | -18.93% |
| 2000 | $41.01M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.36B | 1,188.13% |
CN
|
|
| $5.13B | 938.26% |
US
|
|
| $2.80B | 467.85% |
US
|
|
| $1.95B | 296.02% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|