Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited
600863
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3106
Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an... Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited is an enterprise primarily dedicated to the generation of electricity. This company's operational base is situated in Hohhot, China, and it functions as a subsidiary under the umbrella of North United Power Corporation.
Giá cổ phiếu
$0.7463065
Vốn hóa thị trường
$5.85B
Thay đổi (1 ngày)
-0.77%
Thay đổi (1 năm)
24.73%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Danh mục
Utilities
Lịch sử lợi suất cổ tức của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (mã cổ phiếu: 600863) tại thời điểm 2023-12-31 là: 4.21%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 4.04%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 4.04%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Inner Mongolia MengDian HuaNeng Thermal Power Corporation Limited (600863) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.26% | -20.52% |
| 2024 | 5.36% | 27.32% |
| 2023 | 4.21% | 46.69% |
| 2022 | 2.87% | 0.70% |
| 2021 | 2.85% | -41.84% |
| 2020 | 4.90% | 40.40% |
| 2019 | 3.49% | -59.09% |
| 2018 | 8.53% | 23.27% |
| 2017 | 6.92% | -10.71% |
| 2016 | 7.75% | -3.61% |
| 2015 | 8.04% | -2.55% |
| 2014 | 8.25% | -34.99% |
| 2013 | 12.69% | 49.12% |
| 2012 | 8.51% | 53.89% |
| 2011 | 5.53% | 29.81% |
| 2010 | 4.26% | -32.49% |
| 2009 | 6.31% | -71.70% |
| 2008 | 22.30% | 267.38% |
| 2007 | 6.07% | -70.82% |
| 2006 | 20.80% | 63.14% |
| 2005 | 12.75% | 137.43% |
| 2004 | 5.37% | 97.43% |
| 2003 | 2.72% | 3.03% |
| 2002 | 2.64% | 877.78% |
| 2001 | 0.27% | 50.00% |
| 2000 | 0.18% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 3.39% |
CN
|
|
| 0.60% |
US
|
|
| 0.60% |
US
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|