Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd. Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd.

Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd.

600839

Xếp hạng trong cổ phiếu #3857
Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd. specializes in the entire lifecycle of... Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd. specializes in the entire lifecycle of consumer electronics and home appliances, from innovation and development through production and sales. The company's operations span both the People's Republic of China and global markets. Its diverse product lineup includes major household items such as televisions, refrigerators, washing machines, and monitors, as well as components like compressors. Additionally, Sichuan Changhong offers a variety of smaller appliances, including egg cookers, humidifiers, and travel mugs. These products are distributed under several well-known brands, namely CHANGHONG, CHiQ, HUAYI, SABA, and jiaxipera. Established in 1958, the firm is based in Mianyang, located in the People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$0.93140961
Vốn hóa thị trường
$4.30B
Thay đổi (1 ngày)
1.70%
Thay đổi (1 năm)
-34.77%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd. (600839)

Danh mục

Consumer Cyclical
Thu nhập của Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd. (600839)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $579.62M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $579.62M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $288.07M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $209.86M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Sichuan Changhong Electric Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
Năm Thu nhập Thay đổi
2026 (TTM) $579.62M 107.92%
2024 $278.77M -3.23%
2023 $288.07M 37.27%
2022 $209.86M 50.20%
2021 $139.72M 106.61%
2020 $67.62M -29.21%
2019 $95.53M -28.38%
2018 $133.39M -8.61%
2017 $145.95M -29.72%
2016 $207.68M -193.77%
2015 $-221.47M -357.12%
2014 $86.14M -48.59%
2013 $167.55M 97.99%
2012 $84.63M -2.36%
2011 $86.67M -14.78%
2010 $101.70M 0.96%
2009 $100.74M 136.54%
2008 $42.59M -38.53%
2007 $69.28M 32.92%
2006 $52.12M 41.12%
2005 $36.93M -108.32%
2004 $-443.76M -1,476.54%
2003 $32.24M 29.13%
2002 $24.97M 85.10%
2001 $13.49M -65.89%
2000 $39.54M 0.00%
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Thu nhập Chênh lệch thu nhập Quốc gia
$7.77B 1,239.74%
CN
$4.94B 751.60%
CN
$963.30M 66.19%
CN
$885.14M 52.71%
US
- -
CN