Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd.

Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd.

600809

Xếp hạng trong cổ phiếu #1119
Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved... Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved in the production and distribution of alcoholic beverages throughout China. This company was founded in 1949 and has its principal operations based in Fenyang, China. It previously operated under the corporate name Shanxi Xinghuacun Fen Win Factory and currently functions as a subsidiary of the Shanxi Xinghuacun Fenjiu Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$16.75
Vốn hóa thị trường
$20.43B
Thay đổi (1 ngày)
-1.53%
Thay đổi (1 năm)
-37.13%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)

Danh mục

Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.22B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.22B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.22B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.22B 0.00%
2024 1.22B 0.08%
2023 1.22B 0.12%
2022 1.22B 0.18%
2021 1.22B 0.26%
2020 1.21B 0.00%
2019 1.21B 0.00%
2018 1.21B 0.00%
2017 1.21B 0.00%
2016 1.21B 0.00%
2015 1.21B 0.00%
2014 1.21B -0.01%
2013 1.21B 0.00%
2012 1.21B 0.00%
2011 1.21B -0.02%
2010 1.21B 0.02%
2009 1.21B -0.01%
2008 1.21B 0.00%
2007 1.21B -0.32%
2006 1.22B 40.00%
2005 868.65M 0.00%
2004 868.65M 0.00%
2003 868.65M 0.00%
2002 868.65M 0.00%
2001 868.65M 0.00%
2000 868.65M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
3.88B 218.17%
CN
1.47B 20.64%
CN
710.06M -41.80%
IN
1.20B -1.72%
IT
- -
TH