Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd.
600809
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1132
Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved... Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved in the production and distribution of alcoholic beverages throughout China. This company was founded in 1949 and has its principal operations based in Fenyang, China. It previously operated under the corporate name Shanxi Xinghuacun Fen Win Factory and currently functions as a subsidiary of the Shanxi Xinghuacun Fenjiu Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$16.57
Vốn hóa thị trường
$20.21B
Thay đổi (1 ngày)
-2.58%
Thay đổi (1 năm)
-37.80%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.19B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.19B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.51B tăng so với doanh thu năm 2022, là $3.80B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.19B | 5.15% |
| 2024 | $4.93B | 9.38% |
| 2023 | $4.51B | 18.69% |
| 2022 | $3.80B | 20.95% |
| 2021 | $3.14B | 46.72% |
| 2020 | $2.14B | 25.39% |
| 2019 | $1.71B | 24.39% |
| 2018 | $1.37B | 40.42% |
| 2017 | $977.75M | 54.11% |
| 2016 | $634.45M | -0.21% |
| 2015 | $635.77M | 0.56% |
| 2014 | $632.24M | -37.00% |
| 2013 | $1.00B | -3.41% |
| 2012 | $1.04B | 45.93% |
| 2011 | $711.94M | 55.77% |
| 2010 | $457.03M | 45.57% |
| 2009 | $313.96M | 35.20% |
| 2008 | $232.21M | -8.19% |
| 2007 | $252.93M | 30.01% |
| 2006 | $194.54M | 46.54% |
| 2005 | $132.76M | 31.22% |
| 2004 | $101.17M | 33.79% |
| 2003 | $75.62M | 21.48% |
| 2002 | $62.25M | 18.84% |
| 2001 | $52.38M | 16.31% |
| 2000 | $45.04M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.74B | 29.84% |
CN
|
|
| $2.86B | -44.83% |
CN
|
|
| $1.39B | -73.13% |
IN
|
|
| $3.60B | -30.60% |
IT
|
|
| - | - |
TH
|