Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd.
600809
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1117
Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved... Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved in the production and distribution of alcoholic beverages throughout China. This company was founded in 1949 and has its principal operations based in Fenyang, China. It previously operated under the corporate name Shanxi Xinghuacun Fen Win Factory and currently functions as a subsidiary of the Shanxi Xinghuacun Fenjiu Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$17.01
Vốn hóa thị trường
$20.75B
Thay đổi (1 ngày)
-1.38%
Thay đổi (1 năm)
-36.79%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ lệ P/S của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 3.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 3.92. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 8.81.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.92 | -37.11% |
| 2024 | 6.24 | -29.16% |
| 2023 | 8.81 | -33.45% |
| 2022 | 13.24 | -31.12% |
| 2021 | 19.22 | -17.26% |
| 2020 | 23.23 | 255.67% |
| 2019 | 6.53 | 108.27% |
| 2018 | 3.14 | -59.10% |
| 2017 | 7.67 | 55.89% |
| 2016 | 4.92 | 21.64% |
| 2015 | 4.04 | -20.16% |
| 2014 | 5.06 | 84.67% |
| 2013 | 2.74 | -50.67% |
| 2012 | 5.56 | -8.81% |
| 2011 | 6.10 | -38.04% |
| 2010 | 9.84 | 13.49% |
| 2009 | 8.67 | 192.05% |
| 2008 | 2.97 | -65.90% |
| 2007 | 8.70 | -1.82% |
| 2006 | 8.86 | 281.04% |
| 2005 | 2.33 | -2.08% |
| 2004 | 2.38 | -25.26% |
| 2003 | 3.18 | -17.67% |
| 2002 | 3.86 | -15.87% |
| 2001 | 4.59 | -14.07% |
| 2000 | 5.34 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.92 | 50.88% |
CN
|
|
| 5.29 | 34.93% |
CN
|
|
| 8.02 | 104.46% |
IN
|
|
| 2.54 | -35.35% |
IT
|
|
| - | - |
TH
|