Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd.
600809
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1117
Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved... Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. is an enterprise primarily involved in the production and distribution of alcoholic beverages throughout China. This company was founded in 1949 and has its principal operations based in Fenyang, China. It previously operated under the corporate name Shanxi Xinghuacun Fen Win Factory and currently functions as a subsidiary of the Shanxi Xinghuacun Fenjiu Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$17.01
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$20.75B
Thay đổi (1 ngày)
-1.38%
Thay đổi (1 năm)
-36.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Danh mục
Consumer Defensive
Thu nhập của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. (600809)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.03B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.03B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $2.01B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $1.58B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.03B | -10.19% |
| 2024 | $2.26B | 12.84% |
| 2023 | $2.01B | 27.28% |
| 2022 | $1.58B | 41.33% |
| 2021 | $1.12B | 72.02% |
| 2020 | $648.52M | 54.07% |
| 2019 | $420.92M | 29.67% |
| 2018 | $324.62M | 51.61% |
| 2017 | $214.11M | 61.57% |
| 2016 | $132.52M | 13.25% |
| 2015 | $117.01M | 51.83% |
| 2014 | $77.07M | -67.55% |
| 2013 | $237.50M | -24.66% |
| 2012 | $315.24M | 48.58% |
| 2011 | $212.16M | 61.56% |
| 2010 | $131.32M | 35.43% |
| 2009 | $96.97M | 49.06% |
| 2008 | $65.05M | -28.86% |
| 2007 | $91.45M | 43.55% |
| 2006 | $63.70M | 87.44% |
| 2005 | $33.99M | 43.71% |
| 2004 | $23.65M | 168.08% |
| 2003 | $8.82M | 81.26% |
| 2002 | $4.87M | 10.94% |
| 2001 | $4.39M | 109.91% |
| 2000 | $2.09M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.61B | 28.57% |
CN
|
|
| $1.44B | -29.00% |
CN
|
|
| $241.35M | -88.13% |
IN
|
|
| $447.65M | -77.99% |
IT
|
|
| - | - |
TH
|