GD Power Development Co.,Ltd
600795
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1594
GD Power Development Co.,Ltd operates as a power generation company in China.... GD Power Development Co.,Ltd operates as a power generation company in China. The company operates through Coal, Thermal power, Hydropower, New energy power generation, Technology and environmental protection, and other segments. Its total installed capacity is approximately 111.7 million kilowatts. GD Power Development Co.,Ltd was founded in 1992 and is headquartered in Beijing, China. GD Power Development Co.,Ltd is a subsidiary of China Energy Investment Corporation Limited.
Giá cổ phiếu
$0.75471133
Vốn hóa thị trường
$13.46B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
6.08%
Quốc gia
CN
Giao dịch GD Power Development Co.,Ltd (600795)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của GD Power Development Co.,Ltd (600795)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của GD Power Development Co.,Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của GD Power Development Co.,Ltd (600795) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 17.81B | -0.12% |
| 2024 | 17.84B | -0.15% |
| 2023 | 17.86B | 0.15% |
| 2022 | 17.84B | 0.00% |
| 2021 | 17.84B | -2.86% |
| 2020 | 18.36B | -6.56% |
| 2019 | 19.65B | -11.01% |
| 2018 | 22.08B | 4.29% |
| 2017 | 21.17B | 7.75% |
| 2016 | 19.65B | 0.00% |
| 2015 | 19.65B | 12.57% |
| 2014 | 17.46B | 1.19% |
| 2013 | 17.25B | 12.14% |
| 2012 | 15.38B | -0.07% |
| 2011 | 15.39B | 32.44% |
| 2010 | 11.62B | -5.97% |
| 2009 | 12.36B | 12.36% |
| 2008 | 11.00B | 6.78% |
| 2007 | 10.30B | 9.43% |
| 2006 | 9.41B | 2.11% |
| 2005 | 9.22B | 0.00% |
| 2004 | 9.22B | 0.00% |
| 2003 | 9.22B | 0.00% |
| 2002 | 9.22B | 0.00% |
| 2001 | 9.22B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | - |
US
|
|
| 1.14B | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | - |
US
|
|
| 0.00 | - |
US
|