GD Power Development Co.,Ltd
600795
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1593
GD Power Development Co.,Ltd operates as a power generation company in China.... GD Power Development Co.,Ltd operates as a power generation company in China. The company operates through Coal, Thermal power, Hydropower, New energy power generation, Technology and environmental protection, and other segments. Its total installed capacity is approximately 111.7 million kilowatts. GD Power Development Co.,Ltd was founded in 1992 and is headquartered in Beijing, China. GD Power Development Co.,Ltd is a subsidiary of China Energy Investment Corporation Limited.
Giá cổ phiếu
$0.75471133
Vốn hóa thị trường
$13.46B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
6.08%
Quốc gia
CN
Giao dịch GD Power Development Co.,Ltd (600795)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của GD Power Development Co.,Ltd (600795)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của GD Power Development Co.,Ltd, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của GD Power Development Co.,Ltd từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $2.54B | -9.21% |
| 2024 | $2.80B | 26.55% |
| 2023 | $2.21B | 49.80% |
| 2022 | $1.48B | -785.71% |
| 2021 | $-215.51M | -110.39% |
| 2020 | $2.07B | 103.05% |
| 2019 | $1.02B | 32.87% |
| 2018 | $769.08M | 32.23% |
| 2017 | $581.64M | -55.67% |
| 2016 | $1.31B | -15.42% |
| 2015 | $1.55B | -17.65% |
| 2014 | $1.88B | 2.95% |
| 2013 | $1.83B | 40.37% |
| 2012 | $1.30B | 57.07% |
| 2011 | $829.92M | 48.78% |
| 2010 | $557.82M | -16.78% |
| 2009 | $670.28M | 3,416.17% |
| 2008 | $19.06M | -95.54% |
| 2007 | $427.59M | 53.10% |
| 2006 | $279.28M | 32.35% |
| 2005 | $211.01M | 16.97% |
| 2004 | $180.39M | 43.03% |
| 2003 | $126.12M | 37.71% |
| 2002 | $91.59M | 0.20% |
| 2001 | $91.40M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $10.08B | - |
US
|
|
| $5.25B | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.55B | - |
US
|
|
| $3.12B | - |
US
|