GD Power Development Co.,Ltd
600795
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1593
GD Power Development Co.,Ltd operates as a power generation company in China.... GD Power Development Co.,Ltd operates as a power generation company in China. The company operates through Coal, Thermal power, Hydropower, New energy power generation, Technology and environmental protection, and other segments. Its total installed capacity is approximately 111.7 million kilowatts. GD Power Development Co.,Ltd was founded in 1992 and is headquartered in Beijing, China. GD Power Development Co.,Ltd is a subsidiary of China Energy Investment Corporation Limited.
Giá cổ phiếu
$0.75471133
Vốn hóa thị trường
$13.46B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
6.08%
Quốc gia
CN
Giao dịch GD Power Development Co.,Ltd (600795)
Danh mục
Utilities
Lịch sử cổ tức của GD Power Development Co.,Ltd (600795)
GD Power Development Co.,Ltd (mã cổ phiếu: 600795) đã thực hiện tổng cộng 28 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.82
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0478
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.82
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0478
Các khoản chi trả cổ tức của GD Power Development Co.,Ltd (600795) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.141 | -32.86% |
| 2025 | $0.21 | 31.25% |
| 2024 | $0.16 | 6.67% |
| 2023 | $0.15 | 275.00% |
| 2021 | $0.04 | -20.00% |
| 2020 | $0.05 | 25.00% |
| 2019 | $0.04 | -50.00% |
| 2018 | $0.08 | -27.27% |
| 2017 | $0.11 | 0.00% |
| 2016 | $0.11 | -26.67% |
| 2015 | $0.15 | 15.38% |
| 2014 | $0.13 | 0.00% |
| 2013 | $0.13 | 30.00% |
| 2012 | $0.1 | 0.00% |
| 2011 | $0.1 | 420.83% |
| 2010 | $0.0192 | 29.73% |
| 2009 | $0.0148 | -50.00% |
| 2008 | $0.0296 | 140.65% |
| 2007 | $0.0123 | 55.70% |
| 2006 | $0.0079 | 0.00% |
| 2005 | $0.0079 | 102.56% |
| 2004 | $0.0039 | 5.41% |
| 2003 | $0.0037 | -59.34% |
| 2002 | $0.0091 | 26.39% |
| 2001 | $0.0072 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.141 | -32.86% |
| 2025 | $0.21 | 31.25% |
| 2024 | $0.16 | 6.67% |
| 2023 | $0.15 | 275.00% |
| 2021 | $0.04 | -20.00% |
| 2020 | $0.05 | 25.00% |
| 2019 | $0.04 | -50.00% |
| 2018 | $0.08 | -27.27% |
| 2017 | $0.11 | 0.00% |
| 2016 | $0.11 | -26.67% |
| 2015 | $0.15 | 15.38% |
| 2014 | $0.13 | 0.00% |
| 2013 | $0.13 | 30.00% |
| 2012 | $0.1 | 0.00% |
| 2011 | $0.1 | 156.41% |
| 2010 | $0.039 | 30.00% |
| 2009 | $0.03 | -74.98% |
| 2008 | $0.1199 | 139.80% |
| 2007 | $0.05 | 30.21% |
| 2006 | $0.0384 | 0.00% |
| 2005 | $0.0384 | 25.08% |
| 2004 | $0.0307 | 6.60% |
| 2003 | $0.0288 | -75.98% |
| 2002 | $0.1199 | -30.57% |
| 2001 | $0.1727 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 174.00% |
US
|
|
| 179.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 226.00% |
US
|
|
| 168.00% |
US
|