Shandong Xinchao Energy Corporation Limited
600777
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3702
Shandong Xinchao Energy Corporation Limited engages in the exploration,... Shandong Xinchao Energy Corporation Limited engages in the exploration, production, and sale of oil and natural gas in China. The company holds interest in oil fields in Crosby County, Texas; and shale oil and gas properties in Howard and Borden counties, Texas. The company was formerly known as Yantai Xinchao Industry Co., Ltd. and changed its name to Shandong Xinchao Energy Corporation Limited in June 2016. Shandong Xinchao Energy Corporation Limited was founded in 1985 and is headquartered in Beijing, China. Shandong Xinchao Energy Corporation Limited is a subsidiary of Inner Mongolia Yitai Coal Co.,Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.66785963
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
2.64%
Thay đổi (1 năm)
11.92%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shandong Xinchao Energy Corporation Limited (600777)
Danh mục
Energy
Tỷ lệ P/B của Shandong Xinchao Energy Corporation Limited (600777)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 1.33
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shandong Xinchao Energy Corporation Limited, tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 1.33. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 1.03.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Shandong Xinchao Energy Corporation Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.33 | 95.26% |
| 2024 | 0.68 | -34.71% |
| 2023 | 1.03 | 17.92% |
| 2022 | 0.88 | -30.91% |
| 2021 | 1.27 | 50.73% |
| 2020 | 0.84 | -4.85% |
| 2019 | 0.89 | 3.18% |
| 2018 | 0.86 | -41.83% |
| 2017 | 1.48 | -44.65% |
| 2016 | 2.67 | -32.56% |
| 2015 | 3.95 | -39.20% |
| 2014 | 6.50 | 108.46% |
| 2013 | 3.12 | 17.10% |
| 2012 | 2.66 | 36.00% |
| 2011 | 1.96 | -31.89% |
| 2010 | 2.88 | -10.51% |
| 2009 | 3.21 | 213.19% |
| 2008 | 1.03 | -77.00% |
| 2007 | 4.46 | 465.24% |
| 2006 | 0.79 | 95.93% |
| 2005 | 0.40 | -29.15% |
| 2004 | 0.57 | -30.45% |
| 2003 | 0.82 | -44.46% |
| 2002 | 1.47 | -35.62% |
| 2001 | 2.29 | -28.49% |
| 2000 | 3.20 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.6431 | 99.06% |
US
|
|
| 1.1378 | -14.31% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 2.5453 | 91.69% |
US
|