Avic Shenyang Aircraft Co., Ltd.
600760
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1133
AVIC Shenyang Aircraft Company Limited manufactures and markets aviation... AVIC Shenyang Aircraft Company Limited manufactures and markets aviation products in China. It offers aviation defense equipment, military aircraft, and civil aviation products; and aircraft maintenance services. The company was formerly known as Zhonghangheibao Co.,Ltd. AVIC Shenyang Aircraft Company Limited was founded in 1993 and is based in Shenyang, China. AVIC Shenyang Aircraft Company Limited is a subsidiary of Aviation Industry Corporation of China,Ltd.
Giá cổ phiếu
$7.04
Vốn hóa thị trường
$19.96B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-20.50%
Quốc gia
CN
Giao dịch Avic Shenyang Aircraft Co., Ltd. (600760)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Avic Shenyang Aircraft Co., Ltd. (600760)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Avic Shenyang Aircraft Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Avic Shenyang Aircraft Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $574.45M | 7.10% |
| 2024 | $536.34M | 11.84% |
| 2023 | $479.56M | 26.72% |
| 2022 | $378.46M | 27.48% |
| 2021 | $296.87M | 11.58% |
| 2020 | $266.05M | 82.69% |
| 2019 | $145.63M | 15.89% |
| 2018 | $125.66M | 1.13% |
| 2017 | $124.26M | 33.41% |
| 2016 | $93.15M | -279.96% |
| 2015 | $-51.76M | 87.81% |
| 2014 | $-27.56M | -404.36% |
| 2013 | $9.06M | -262.40% |
| 2012 | $-5.58M | -82.55% |
| 2011 | $-31.95M | -322.49% |
| 2010 | $14.36M | 185.40% |
| 2009 | $5.03M | -304.34% |
| 2008 | $-2.46M | -183.49% |
| 2007 | $2.95M | -137.33% |
| 2006 | $-7.90M | -4,473.96% |
| 2005 | $180.61K | -102.95% |
| 2004 | $-6.12M | -1,154.78% |
| 2003 | $580.46K | -106.62% |
| 2002 | $-8.77M | 39.53% |
| 2001 | $-6.28M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $-774.00M | - |
US
|
|
| $10.66B | - |
US
|
|
| $10.86B | - |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $2.78B | - |
US
|