Huadian Energy Company Limited
600726
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3403
Huadian Energy Company Limited operates within China's power generation sector,... Huadian Energy Company Limited operates within China's power generation sector, primarily producing electricity through thermal energy sources. The company boasts a significant installed thermal power capacity, totaling 6.15 million kilowatts. Established in 1993, the enterprise was originally known as Heilongjiang Electric Power Co. Ltd. before officially adopting its current name, Huadian Energy Company Limited, in July 2004. Its corporate headquarters are located in Harbin, China.
Giá cổ phiếu
$0.6825444
Vốn hóa thị trường
$5.10B
Thay đổi (1 ngày)
0.86%
Thay đổi (1 năm)
81.39%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huadian Energy Company Limited (600726)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Huadian Energy Company Limited (600726)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.91B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Huadian Energy Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.91B. Vào cuối December 2023, công ty có 9.10B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Huadian Energy Company Limited (600726) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.91B | -4.46% |
| 2024 | 8.28B | -9.03% |
| 2023 | 9.10B | 35.90% |
| 2022 | 6.69B | 240.41% |
| 2021 | 1.97B | 0.00% |
| 2020 | 1.97B | 0.00% |
| 2019 | 1.97B | 0.67% |
| 2018 | 1.95B | -0.67% |
| 2017 | 1.97B | 6.01% |
| 2016 | 1.86B | -20.71% |
| 2015 | 2.34B | 11.33% |
| 2014 | 2.10B | 6.17% |
| 2013 | 1.98B | 0.64% |
| 2012 | 1.97B | -0.24% |
| 2011 | 1.97B | -9.95% |
| 2010 | 2.19B | 59.45% |
| 2009 | 1.37B | -3.43% |
| 2008 | 1.42B | 5.73% |
| 2007 | 1.34B | 11.56% |
| 2006 | 1.21B | 0.00% |
| 2005 | 1.21B | 0.00% |
| 2004 | 1.21B | 0.00% |
| 2003 | 1.21B | 0.00% |
| 2002 | 1.21B | 0.00% |
| 2001 | 1.21B | 0.00% |
| 2000 | 1.21B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.47B | 209.44% |
CN
|
|
| 354.00M | -95.52% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 19.30B | 144.08% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|