Huadian Energy Company Limited
600726
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3324
Huadian Energy Company Limited operates within China's power generation sector,... Huadian Energy Company Limited operates within China's power generation sector, primarily producing electricity through thermal energy sources. The company boasts a significant installed thermal power capacity, totaling 6.15 million kilowatts. Established in 1993, the enterprise was originally known as Heilongjiang Electric Power Co. Ltd. before officially adopting its current name, Huadian Energy Company Limited, in July 2004. Its corporate headquarters are located in Harbin, China.
Giá cổ phiếu
$0.7052957
Vốn hóa thị trường
$5.27B
Thay đổi (1 ngày)
4.22%
Thay đổi (1 năm)
87.44%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huadian Energy Company Limited (600726)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của Huadian Energy Company Limited (600726)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.38B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Huadian Energy Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.38B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.66B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.74B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Huadian Energy Company Limited từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.38B | -4.38% |
| 2024 | $2.49B | -6.59% |
| 2023 | $2.66B | -2.72% |
| 2022 | $2.74B | -8.07% |
| 2021 | $2.98B | 82.24% |
| 2020 | $1.63B | 5.04% |
| 2019 | $1.56B | 9.07% |
| 2018 | $1.43B | 2.14% |
| 2017 | $1.40B | 12.26% |
| 2016 | $1.24B | -12.24% |
| 2015 | $1.42B | -10.72% |
| 2014 | $1.59B | -5.98% |
| 2013 | $1.69B | -3.24% |
| 2012 | $1.74B | 9.20% |
| 2011 | $1.60B | 28.28% |
| 2010 | $1.25B | 37.81% |
| 2009 | $903.61M | 10.06% |
| 2008 | $821.04M | 20.55% |
| 2007 | $681.07M | 44.12% |
| 2006 | $472.57M | 18.01% |
| 2005 | $400.46M | 9.70% |
| 2004 | $365.04M | 157.41% |
| 2003 | $141.81M | 4.36% |
| 2002 | $135.88M | -5.36% |
| 2001 | $143.57M | 47.04% |
| 2000 | $97.64M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.62B | 430.93% |
CN
|
|
| $31.27B | 1,215.14% |
US
|
|
| $19.21B | 708.01% |
US
|
|
| $6.51B | 173.75% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|