Huadian Energy Company Limited
600726
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3425
Huadian Energy Company Limited operates within China's power generation sector,... Huadian Energy Company Limited operates within China's power generation sector, primarily producing electricity through thermal energy sources. The company boasts a significant installed thermal power capacity, totaling 6.15 million kilowatts. Established in 1993, the enterprise was originally known as Heilongjiang Electric Power Co. Ltd. before officially adopting its current name, Huadian Energy Company Limited, in July 2004. Its corporate headquarters are located in Harbin, China.
Giá cổ phiếu
$0.67674784
Vốn hóa thị trường
$5.06B
Thay đổi (1 ngày)
-0.85%
Thay đổi (1 năm)
83.90%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huadian Energy Company Limited (600726)
Danh mục
Utilities
Lịch sử lợi suất cổ tức của Huadian Energy Company Limited (600726)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Huadian Energy Company Limited (mã cổ phiếu: 600726) tại thời điểm 2023-12-31 là: 2.41%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 9.76%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 9.76%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Huadian Energy Company Limited (600726) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00% | -100.00% |
| 2024 | 2.30% | -4.56% |
| 2023 | 2.41% | -44.85% |
| 2022 | 4.37% | -81.49% |
| 2021 | 23.61% | 46.37% |
| 2020 | 16.13% | -34.70% |
| 2019 | 24.70% | 33.80% |
| 2018 | 18.46% | 14.94% |
| 2017 | 16.06% | 96.57% |
| 2016 | 8.17% | 58.95% |
| 2015 | 5.14% | -44.13% |
| 2014 | 9.20% | -54.09% |
| 2013 | 20.04% | -0.79% |
| 2012 | 20.20% | 7.68% |
| 2011 | 18.76% | 87.41% |
| 2010 | 10.01% | -15.38% |
| 2009 | 11.83% | -31.26% |
| 2008 | 17.21% | 258.54% |
| 2007 | 4.80% | -46.31% |
| 2006 | 8.94% | -27.14% |
| 2005 | 12.27% | 53.18% |
| 2004 | 8.01% | 256.00% |
| 2003 | 2.25% | -23.73% |
| 2002 | 2.95% | 52.85% |
| 2001 | 1.93% | 407.89% |
| 2000 | 0.38% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 3.39% |
CN
|
|
| 0.60% |
US
|
|
| 0.60% |
US
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|