Caihong Display Devices Co.,Ltd.
600707
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3988
Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research,... Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research, development, production, and commercialization of electronic glass products. The company's diverse portfolio features TFT-LCD crystal substrate glasses and various flat panel display components, particularly liquid crystal display substrate glasses. Founded in 1992, its headquarters are located in Xianyang, China.
Giá cổ phiếu
$1.15
Vốn hóa thị trường
$4.12B
Thay đổi (1 ngày)
4.15%
Thay đổi (1 năm)
39.36%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.62B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Caihong Display Devices Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.62B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.62B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.30B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Caihong Display Devices Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.62B | 1.50% |
| 2024 | $1.60B | -1.34% |
| 2023 | $1.62B | 24.60% |
| 2022 | $1.30B | -45.59% |
| 2021 | $2.39B | 49.39% |
| 2020 | $1.60B | 90.04% |
| 2019 | $841.56M | 200.05% |
| 2018 | $280.47M | 303.00% |
| 2017 | $69.60M | 43.31% |
| 2016 | $48.56M | 34.25% |
| 2015 | $36.17M | 40.42% |
| 2014 | $25.76M | -34.78% |
| 2013 | $39.50M | -0.96% |
| 2012 | $39.88M | -29.71% |
| 2011 | $56.74M | -67.48% |
| 2010 | $174.47M | -9.07% |
| 2009 | $191.89M | -56.72% |
| 2008 | $443.34M | 89.78% |
| 2007 | $233.60M | -11.53% |
| 2006 | $264.05M | 0.68% |
| 2005 | $262.27M | -28.40% |
| 2004 | $366.27M | -0.87% |
| 2003 | $369.49M | 5.47% |
| 2002 | $350.34M | 19.67% |
| 2001 | $292.75M | 27.05% |
| 2000 | $230.43M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 1,688.74% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 1,183.29% |
TW
|
|
| $16.96B | 945.93% |
US
|
|
| $296.07B | 18,154.64% |
TW
|