Caihong Display Devices Co.,Ltd.
600707
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4085
Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research,... Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research, development, production, and commercialization of electronic glass products. The company's diverse portfolio features TFT-LCD crystal substrate glasses and various flat panel display components, particularly liquid crystal display substrate glasses. Founded in 1992, its headquarters are located in Xianyang, China.
Giá cổ phiếu
$1.11
Vốn hóa thị trường
$3.99B
Thay đổi (1 ngày)
0.79%
Thay đổi (1 năm)
34.86%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Danh mục
Technology
Tỷ lệ P/S của Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.49
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Caihong Display Devices Co.,Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.49. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 2.16.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Caihong Display Devices Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.49 | -1.53% |
| 2024 | 2.53 | 16.96% |
| 2023 | 2.16 | 30.51% |
| 2022 | 1.66 | 2.72% |
| 2021 | 1.61 | -29.49% |
| 2020 | 2.29 | -1.64% |
| 2019 | 2.33 | -64.22% |
| 2018 | 6.50 | -67.04% |
| 2017 | 19.72 | 0.42% |
| 2016 | 19.64 | -40.73% |
| 2015 | 33.14 | -13.67% |
| 2014 | 38.38 | 52.56% |
| 2013 | 25.16 | 54.41% |
| 2012 | 16.29 | 25.21% |
| 2011 | 13.01 | 29.14% |
| 2010 | 10.08 | 156.53% |
| 2009 | 3.93 | 793.88% |
| 2008 | 0.44 | -72.09% |
| 2007 | 1.57 | 190.59% |
| 2006 | 0.54 | 58.72% |
| 2005 | 0.34 | -35.00% |
| 2004 | 0.53 | -33.17% |
| 2003 | 0.79 | 19.46% |
| 2002 | 0.66 | -20.00% |
| 2001 | 0.82 | -58.00% |
| 2000 | 1.96 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.03 | 182.14% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 6.47 | 159.66% |
TW
|
|
| 7.15 | 187.20% |
US
|
|
| 0.36 | -85.54% |
TW
|