Caihong Display Devices Co.,Ltd.
600707
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4109
Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research,... Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research, development, production, and commercialization of electronic glass products. The company's diverse portfolio features TFT-LCD crystal substrate glasses and various flat panel display components, particularly liquid crystal display substrate glasses. Founded in 1992, its headquarters are located in Xianyang, China.
Giá cổ phiếu
$1.10
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.93B
Thay đổi (1 ngày)
-0.40%
Thay đổi (1 năm)
34.48%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Danh mục
Technology
EPS của Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.00
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Caihong Display Devices Co.,Ltd., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.00. Vào cuối năm 2023, công ty có EPS là $0.03, tăng so với EPS năm 2022 là $-0.11.
Lịch sử EPS của Caihong Display Devices Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | -98.00% |
| 2024 | $0.05 | 86.22% |
| 2023 | $0.03 | -123.67% |
| 2022 | $-0.11 | -191.63% |
| 2021 | $0.12 | -440.41% |
| 2020 | $-0.03 | -1,286.21% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | -62.34% |
| 2017 | $0.01 | -114.45% |
| 2016 | $-0.05 | -593.52% |
| 2015 | $0.01 | -104.81% |
| 2014 | $-0.22 | -1,435.71% |
| 2013 | $0.02 | -104.48% |
| 2012 | $-0.38 | 233.30% |
| 2011 | $-0.11 | -3,853.33% |
| 2010 | 0.00 | -101.20% |
| 2009 | $-0.25 | -2,929.55% |
| 2008 | $0.01 | -191.67% |
| 2007 | $-0.01 | -288.24% |
| 2006 | $0.01 | -102.88% |
| 2005 | $-0.18 | -518.91% |
| 2004 | $0.04 | -12.42% |
| 2003 | $0.05 | 38.00% |
| 2002 | $0.04 | 107.10% |
| 2001 | $0.02 | -26.52% |
| 2000 | $0.02 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.10 | 209,900.00% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $1.00 | 99,810.00% |
TW
|
|
| $2.21 | 220,900.00% |
US
|
|
| $0.48 | 48,270.00% |
TW
|