Caihong Display Devices Co.,Ltd.
600707
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4083
Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research,... Caihong Display Devices Co.,Ltd. is primarily involved in the global research, development, production, and commercialization of electronic glass products. The company's diverse portfolio features TFT-LCD crystal substrate glasses and various flat panel display components, particularly liquid crystal display substrate glasses. Founded in 1992, its headquarters are located in Xianyang, China.
Giá cổ phiếu
$1.11
Vốn hóa thị trường
$3.99B
Thay đổi (1 ngày)
0.79%
Thay đổi (1 năm)
34.86%
Quốc gia
CN
Giao dịch Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Danh mục
Technology
Thu nhập của Caihong Display Devices Co.,Ltd. (600707)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $34.66M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Caihong Display Devices Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $34.66M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $93.58M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $-376.82M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Caihong Display Devices Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $34.66M | -79.44% |
| 2024 | $168.59M | 80.16% |
| 2023 | $93.58M | -124.83% |
| 2022 | $-376.82M | -178.67% |
| 2021 | $479.02M | -440.52% |
| 2020 | $-140.67M | -2,164.69% |
| 2019 | $6.81M | -0.57% |
| 2018 | $6.85M | 73.98% |
| 2017 | $3.94M | -108.91% |
| 2016 | $-44.22M | -774.71% |
| 2015 | $6.55M | -103.55% |
| 2014 | $-184.73M | -5,200.78% |
| 2013 | $3.62M | -101.02% |
| 2012 | $-354.93M | 294.39% |
| 2011 | $-89.99M | -10,710.94% |
| 2010 | $848.12K | -100.80% |
| 2009 | $-106.07M | -2,475.52% |
| 2008 | $4.47M | -219.86% |
| 2007 | $-3.73M | -280.91% |
| 2006 | $2.06M | -102.95% |
| 2005 | $-69.86M | -312.35% |
| 2004 | $32.90M | -10.47% |
| 2003 | $36.74M | 36.49% |
| 2002 | $26.92M | 115.03% |
| 2001 | $12.52M | -23.25% |
| 2000 | $16.31M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $7.32B | 21,028.88% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $3.78B | 10,791.65% |
TW
|
|
| $2.41B | 6,841.22% |
US
|
|
| $10.75B | 30,914.45% |
TW
|