Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd.
600704
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4315
Founded in Hangzhou, China, in 1992, Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd. operates... Founded in Hangzhou, China, in 1992, Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd. operates with its various subsidiaries to deliver extensive bulk commodity supply chain services across domestic and international markets. The company's core product offerings encompass essential materials like steel-based metals, coal-derived energy products, and chemical compounds. Additionally, its portfolio extends to a wide array of goods such as construction materials, mechanical and electrical equipment, consumer light industrial products, various raw materials, textiles, timber items, and agricultural fertilizers. Beyond its primary trade activities, the Group is also involved in diverse sectors including industrial investment and asset management, real estate development, futures trading, market oversight, and the provision of information consulting services. Furthermore, Wuchan Zhongda Group maintains a presence in the automotive industry, offering vehicle sales, servicing, and rental options.
Giá cổ phiếu
$0.70573062
Vốn hóa thị trường
$3.65B
Thay đổi (1 ngày)
-0.61%
Thay đổi (1 năm)
-16.23%
Quốc gia
CN
Giao dịch Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd. (600704)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd. (600704)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 6.93
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 6.93. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 6.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Wuchan Zhongda Group Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.93 | -20.54% |
| 2024 | 8.72 | 34.22% |
| 2023 | 6.50 | 4.78% |
| 2022 | 6.20 | -17.51% |
| 2021 | 7.52 | -6.66% |
| 2020 | 8.06 | -17.12% |
| 2019 | 9.72 | 7.77% |
| 2018 | 9.02 | -40.30% |
| 2017 | 15.11 | -3.51% |
| 2016 | 15.66 | -44.25% |
| 2015 | 28.09 | 73.28% |
| 2014 | 16.21 | -10.00% |
| 2013 | 18.01 | 33.78% |
| 2012 | 13.46 | 37.54% |
| 2011 | 9.79 | -30.89% |
| 2010 | 14.16 | -66.42% |
| 2009 | 42.18 | 86.02% |
| 2008 | 22.67 | -56.86% |
| 2007 | 52.56 | 131.31% |
| 2006 | 22.72 | 40.05% |
| 2005 | 16.22 | -38.50% |
| 2004 | 26.38 | 8.30% |
| 2003 | 24.36 | -27.23% |
| 2002 | 33.47 | 10.00% |
| 2001 | 30.43 | -22.48% |
| 2000 | 39.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.