Ningbo Joyson Electronic Corp.
600699
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3909
Headquartered in Ningbo, China, and established in 2004, Ningbo Joyson... Headquartered in Ningbo, China, and established in 2004, Ningbo Joyson Electronic Corp. operates globally as a prominent entity focused on the research, development, and manufacturing of automotive components. The company's extensive portfolio encompasses crucial vehicle safety systems, intuitive driver control interfaces, climate management solutions, advanced electronic control units (ECUs), and a variety of sensor technologies. Additionally, it specializes in providing power control units for new energy vehicles and cutting-edge smart car connectivity products.
Giá cổ phiếu
$2.99
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$4.17B
Thay đổi (1 ngày)
2.90%
Thay đổi (1 năm)
-35.42%
Quốc gia
CN
Giao dịch Ningbo Joyson Electronic Corp. (600699)
Danh mục
Industrials
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Ningbo Joyson Electronic Corp. (600699)
Cổ phiếu Ningbo Joyson Electronic Corp. (mã: 600699) đã trải qua tổng cộng 8 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Jul 29, 2019.
Một cổ phiếu 600699 mua trước ngày Jun 05, 1995 hiện tương đương với 2.7840697698699 cổ phiếu 600699.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Jul 29, 2019.
Một cổ phiếu 600699 mua trước ngày Jun 05, 1995 hiện tương đương với 2.7840697698699 cổ phiếu 600699.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2019-07-29 | 7:5 | x1.4 | x2.7840697698699 |
| 2004-07-19 | 127:125 | x1.016 | x1.9886212641928 |
| 2003-06-10 | 10167:10000 | x1.0167 | x1.9573043938906 |
| 2002-06-03 | 5081:5000 | x1.0162 | x1.9251543168 |
| 2000-09-21 | 6:5 | x1.2 | x1.894464 |
| 1998-10-07 | 13:10 | x1.3 | x1.57872 |
| 1997-07-04 | 253:250 | x1.012 | x1.2144 |
| 1995-06-05 | 6:5 | x1.2 | x1.2 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1 | x2 |
JP
|
|
| 1 | x4 |
JP
|
|
| 0 | - |
FR
|
|
| 0 | - |
KR
|
|
| 8 | x27 |
CN
|