Top Markets
Coin of the day
Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd. Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd.

Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd.

600691
Xếp hạng trong cổ phiếu #9447
Yangmei Chemical Co.,Ltd. operates within China, engaging in the comprehensive... Yangmei Chemical Co.,Ltd. operates within China, engaging in the comprehensive lifecycle of chemical products, from their conception and development to large-scale production and eventual market distribution. The company's diverse product offerings include essential chemicals such as urea, propylene, polyvinyl chloride (PVC), caustic soda, methanol, hydrogen peroxide, and phosphorus trichloride. In addition to its core chemical operations, the firm also participates in the manufacturing of machinery specifically designed for the chemical industry, and has expanded its interests into the evolving hydrogen energy sector. Established in 1982, Yangmei Chemical Co.,Ltd. is headquartered in Taiyuan, China. It adopted its current name in April 2013, having previously operated under the name Dongxin Electrical Carbon Co Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.42604682
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-28
Vốn hóa thị trường
$1.01B
Thay đổi (1 ngày)
10.11%
Thay đổi (1 năm)
27.12%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd. (600691)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd. (600691)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày August 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối August 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanxi Lu'an Chemical Technology Co., Ltd. (600691) từ 2026 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
462.53M -
GB
- -
FR
244.80M -
US
281.30M -
US
222.80M -
US