Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd.
600674
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1673
Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd. is a Chinese enterprise with core operations... Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd. is a Chinese enterprise with core operations focused on hydropower generation, the advancement of clean energy solutions, and railway information technology systems. The company boasts a substantial installed capacity for energy generation, reaching 28.30 million kilowatts. Originally established in 1988, the firm was previously known as Sichuan Chuantou Holding Company Limited until it adopted its current designation in May 2005. Its headquarters are located in Chengdu, China.
Giá cổ phiếu
$2.60
Vốn hóa thị trường
$12.68B
Thay đổi (1 ngày)
1.40%
Thay đổi (1 năm)
24.74%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd. (600674)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd. (600674)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sichuan Chuantou Energy Co.,Ltd. (600674) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 4.87B | 0.50% |
| 2024 | 4.85B | 8.73% |
| 2023 | 4.46B | 0.97% |
| 2022 | 4.42B | 0.29% |
| 2021 | 4.40B | 0.06% |
| 2020 | 4.40B | 0.00% |
| 2019 | 4.40B | 0.00% |
| 2018 | 4.40B | 0.00% |
| 2017 | 4.40B | 0.00% |
| 2016 | 4.40B | 0.00% |
| 2015 | 4.40B | 4.51% |
| 2014 | 4.21B | 6.08% |
| 2013 | 3.97B | 2.75% |
| 2012 | 3.86B | 6.75% |
| 2011 | 3.62B | 6.12% |
| 2010 | 3.41B | 46.07% |
| 2009 | 2.34B | -0.01% |
| 2008 | 2.34B | 19.96% |
| 2007 | 1.95B | 16.28% |
| 2006 | 1.67B | 0.00% |
| 2005 | 1.67B | 0.00% |
| 2004 | 1.67B | 0.00% |
| 2003 | 1.67B | 0.00% |
| 2002 | 1.67B | 0.00% |
| 2001 | 1.67B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.47B | - |
CN
|
|
| 354.00M | - |
US
|
|
| 0.00 | - |
US
|
|
| 19.30B | - |
IN
|
|
| - | - |
CN
|