Wuxi Taiji Industry Limited Corporation
600667
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3709
Wuxi Taiji Industry Limited Corporation, established in Wuxi, China, in 1966,... Wuxi Taiji Industry Limited Corporation, established in Wuxi, China, in 1966, is predominantly engaged in the semiconductor packaging and testing industry. Its activities encompass the design and manufacture of semiconductor wafers, integrated circuits (ICs), chips, and providing both chip packaging and post-packaging testing services. The company further diversifies its interests through investments in and the operation of photovoltaic power stations, alongside offering engineering design and general contracting services for solar energy projects. Additionally, it supplies a range of products including chemical fibers, machinery and accessories, and textile machinery and parts.
Giá cổ phiếu
$2.17
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
2.60%
Thay đổi (1 năm)
73.41%
Quốc gia
CN
Giao dịch Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (600667)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (600667)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.09B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Wuxi Taiji Industry Limited Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.09B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.09B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Wuxi Taiji Industry Limited Corporation (600667) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.09B | -1.38% |
| 2024 | 2.12B | 1.63% |
| 2023 | 2.09B | -0.93% |
| 2022 | 2.11B | 0.00% |
| 2021 | 2.11B | 0.00% |
| 2020 | 2.11B | 0.00% |
| 2019 | 2.11B | 0.00% |
| 2018 | 2.11B | 0.83% |
| 2017 | 2.09B | 25.77% |
| 2016 | 1.66B | 15.28% |
| 2015 | 1.44B | 79.77% |
| 2014 | 801.42M | -35.66% |
| 2013 | 1.25B | 22.99% |
| 2012 | 1.01B | -2.98% |
| 2011 | 1.04B | 1.45% |
| 2010 | 1.03B | 16.60% |
| 2009 | 882.61M | 11.13% |
| 2008 | 794.18M | -0.36% |
| 2007 | 797.05M | -0.12% |
| 2006 | 798.04M | 19.30% |
| 2005 | 668.95M | 0.00% |
| 2004 | 668.95M | 0.00% |
| 2003 | 668.95M | 0.00% |
| 2002 | 668.95M | -68.24% |
| 2001 | 2.11B | 0.00% |
| 2000 | 2.11B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 1,056.56% |
US
|
|
| 25.93B | 1,139.74% |
TW
|
|
| 4.77B | 127.87% |
US
|
|
| 1.13B | -45.97% |
US
|
|
| 1.63B | -22.02% |
US
|