Shanghai Vital Microtech Co., Ltd.
600641
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3335
Shanghai Vital Microtech Co., Ltd. primarily engages in the development of... Shanghai Vital Microtech Co., Ltd. primarily engages in the development of residential properties. Its operations also extend to the manufacturing and marketing of integrated circuits and equipment used for photovoltaic ion implantation. The company, originally known as Shanghai Wanye Enterprises Co.,Ltd, is slated to officially change its name to Shanghai Vital Microtech Co., Ltd. in October 2025. Established in 1991, the firm is headquartered in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$5.53
Vốn hóa thị trường
$5.24B
Thay đổi (1 ngày)
-2.38%
Thay đổi (1 năm)
95.20%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai Vital Microtech Co., Ltd. (600641)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Shanghai Vital Microtech Co., Ltd. (600641)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-8.44M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Shanghai Vital Microtech Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-8.44M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $23.90M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $74.49M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Shanghai Vital Microtech Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-8.44M | -255.81% |
| 2024 | $5.42M | -77.33% |
| 2023 | $23.90M | -67.91% |
| 2022 | $74.49M | -4.74% |
| 2021 | $78.20M | 22.64% |
| 2020 | $63.76M | -43.12% |
| 2019 | $112.10M | -40.94% |
| 2018 | $189.79M | -44.62% |
| 2017 | $342.70M | 145.83% |
| 2016 | $139.41M | 156.56% |
| 2015 | $54.34M | -45.52% |
| 2014 | $99.74M | 110.44% |
| 2013 | $47.40M | 95.00% |
| 2012 | $24.31M | -15.28% |
| 2011 | $28.69M | -43.58% |
| 2010 | $50.85M | -11.19% |
| 2009 | $57.25M | -15.72% |
| 2008 | $67.93M | -10.84% |
| 2007 | $76.19M | 246.15% |
| 2006 | $22.01M | 358.18% |
| 2005 | $4.80M | -30.27% |
| 2004 | $6.89M | 43.60% |
| 2003 | $4.80M | -79.50% |
| 2002 | $23.40M | -26.89% |
| 2001 | $32.01M | -18.64% |
| 2000 | $39.35M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.58B | -42,447.37% |
HK
|
|
| $7.58B | -89,853.59% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $1.91B | -22,740.31% |
HK
|
|
| $2.10B | -24,979.89% |
JP
|