Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd.
600637
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3988
Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., headquartered in Shanghai, China, is a... Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., headquartered in Shanghai, China, is a key operator of a comprehensive, multi-channel platform dedicated to video aggregation and distribution throughout the country. The company's diverse portfolio encompasses a wide array of video content services and media and entertainment ventures. These offerings include television shopping, cultural and entertainment-themed tourism experiences, the creation and distribution of TV dramas, gaming, and various other recreational products. The entity was previously known as Shanghai Oriental Pearl Media Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.22
Vốn hóa thị trường
$4.12B
Thay đổi (1 ngày)
2.42%
Thay đổi (1 năm)
-4.16%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637)
Danh mục
Communication Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.36B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.36B. Vào cuối December 2023, công ty có 3.36B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.36B | 0.00% |
| 2024 | 3.36B | 0.00% |
| 2023 | 3.36B | 0.00% |
| 2022 | 3.36B | -0.59% |
| 2021 | 3.38B | -0.96% |
| 2020 | 3.41B | 0.00% |
| 2019 | 3.41B | 0.01% |
| 2018 | 3.41B | -0.01% |
| 2017 | 3.41B | 0.00% |
| 2016 | 3.41B | 38.54% |
| 2015 | 2.46B | 70.25% |
| 2014 | 1.45B | 0.29% |
| 2013 | 1.44B | -0.30% |
| 2012 | 1.45B | 97.60% |
| 2011 | 732.75M | 0.56% |
| 2010 | 728.66M | -20.88% |
| 2009 | 920.97M | -0.06% |
| 2008 | 921.54M | -0.11% |
| 2007 | 922.60M | -2.81% |
| 2006 | 949.27M | 2.89% |
| 2005 | 922.60M | 0.00% |
| 2004 | 922.60M | 0.00% |
| 2003 | 922.60M | 0.00% |
| 2002 | 922.60M | 0.00% |
| 2001 | 922.60M | 0.00% |
| 2000 | 922.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 4.19B | 24.61% |
US
|
|
| 1.74B | -48.30% |
US
|
|
| 2.51B | -25.31% |
US
|
|
| 232.84M | -93.07% |
US
|
|
| 1.83B | -45.54% |
NL
|