Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd.
600637
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4006
Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., headquartered in Shanghai, China, is a... Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., headquartered in Shanghai, China, is a key operator of a comprehensive, multi-channel platform dedicated to video aggregation and distribution throughout the country. The company's diverse portfolio encompasses a wide array of video content services and media and entertainment ventures. These offerings include television shopping, cultural and entertainment-themed tourism experiences, the creation and distribution of TV dramas, gaming, and various other recreational products. The entity was previously known as Shanghai Oriental Pearl Media Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.22
Vốn hóa thị trường
$4.09B
Thay đổi (1 ngày)
1.82%
Thay đổi (1 năm)
-4.73%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637)
Danh mục
Communication Services
Tỷ lệ P/B của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 0.97
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0.97. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 0.85.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.97 | 11.15% |
| 2024 | 0.87 | 2.18% |
| 2023 | 0.85 | 11.46% |
| 2022 | 0.77 | -28.05% |
| 2021 | 1.06 | 3.04% |
| 2020 | 1.03 | -5.71% |
| 2019 | 1.09 | -11.88% |
| 2018 | 1.24 | -22.52% |
| 2017 | 1.60 | -30.59% |
| 2016 | 2.31 | -19.97% |
| 2015 | 2.89 | -69.41% |
| 2014 | 9.43 | -14.39% |
| 2013 | 11.02 | 92.12% |
| 2012 | 5.74 | 74.41% |
| 2011 | 3.29 | -9.70% |
| 2010 | 3.64 | -10.02% |
| 2009 | 4.05 | 127.91% |
| 2008 | 1.78 | -35.43% |
| 2007 | 2.75 | 165.32% |
| 2006 | 1.04 | 79.58% |
| 2005 | 0.58 | -36.96% |
| 2004 | 0.92 | -33.60% |
| 2003 | 1.38 | -10.17% |
| 2002 | 1.54 | -17.48% |
| 2001 | 1.86 | -74.21% |
| 2000 | 7.21 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 9.8049 | 913.95% |
US
|
|
| 1.7218 | 78.06% |
US
|
|
| 2.3666 | 144.74% |
US
|
|
| 477.4994 | 49,279.46% |
US
|
|
| 7.6906 | 695.31% |
NL
|