Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd.
600637
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3998
Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., headquartered in Shanghai, China, is a... Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., headquartered in Shanghai, China, is a key operator of a comprehensive, multi-channel platform dedicated to video aggregation and distribution throughout the country. The company's diverse portfolio encompasses a wide array of video content services and media and entertainment ventures. These offerings include television shopping, cultural and entertainment-themed tourism experiences, the creation and distribution of TV dramas, gaming, and various other recreational products. The entity was previously known as Shanghai Oriental Pearl Media Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.22
Vốn hóa thị trường
$4.11B
Thay đổi (1 ngày)
2.18%
Thay đổi (1 năm)
-4.39%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637)
Danh mục
Communication Services
Thu nhập của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. (600637)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $135.67M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $135.67M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $133.01M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $36.09M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Shanghai Oriental Pearl Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $135.67M | 5.86% |
| 2024 | $128.16M | -3.64% |
| 2023 | $133.01M | 268.51% |
| 2022 | $36.09M | -90.05% |
| 2021 | $362.57M | 19.65% |
| 2020 | $303.01M | -17.82% |
| 2019 | $368.74M | 0.37% |
| 2018 | $367.38M | -21.10% |
| 2017 | $465.61M | -19.00% |
| 2016 | $574.83M | -4.19% |
| 2015 | $599.95M | 13.42% |
| 2014 | $528.96M | 316.29% |
| 2013 | $127.06M | 35.83% |
| 2012 | $93.55M | 44.41% |
| 2011 | $64.78M | 288.05% |
| 2010 | $16.69M | 248.15% |
| 2009 | $4.79M | -103.33% |
| 2008 | $-144.06M | -2,707.18% |
| 2007 | $5.53M | -115.73% |
| 2006 | $-35.13M | 1,309.13% |
| 2005 | $-2.49M | -113.07% |
| 2004 | $19.08M | -37.74% |
| 2003 | $30.64M | 115.92% |
| 2002 | $14.19M | -36.12% |
| 2001 | $22.22M | 33.33% |
| 2000 | $16.66M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $16.49B | 12,056.90% |
US
|
|
| $12.75B | 9,298.06% |
US
|
|
| $-3.77B | -2,880.35% |
US
|
|
| $650.63M | 379.58% |
US
|
|
| $571.73M | 321.42% |
NL
|