Heilongjiang Agriculture Company Limited
600598
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4261
Heilongjiang Agriculture Company Limited is primarily engaged in the... Heilongjiang Agriculture Company Limited is primarily engaged in the cultivation and distribution of agricultural commodities. The firm's offerings include staple food crops such as rice and corn, in addition to other edible produce, which it grows and manages on contracted farmlands. Beyond its core farming operations, the company diversifies its business by providing technological consultancy for crop cultivation, selling agricultural fertilizers, and developing and selling real estate properties. This company was established in 1998 and is headquartered in Harbin, China.
Giá cổ phiếu
$2.06
Vốn hóa thị trường
$3.66B
Thay đổi (1 ngày)
0.73%
Thay đổi (1 năm)
0.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch Heilongjiang Agriculture Company Limited (600598)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Heilongjiang Agriculture Company Limited (600598)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Heilongjiang Agriculture Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Heilongjiang Agriculture Company Limited (600598) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 1.78B | 0.00% |
| 2024 | 1.78B | 0.00% |
| 2023 | 1.78B | 0.00% |
| 2022 | 1.78B | 0.00% |
| 2021 | 1.78B | 0.00% |
| 2020 | 1.78B | 0.00% |
| 2019 | 1.78B | 0.00% |
| 2018 | 1.78B | 0.05% |
| 2017 | 1.78B | 0.06% |
| 2016 | 1.78B | 0.00% |
| 2015 | 1.78B | -0.10% |
| 2014 | 1.78B | 0.00% |
| 2013 | 1.78B | 4.12% |
| 2012 | 1.71B | -3.20% |
| 2011 | 1.76B | -1.27% |
| 2010 | 1.79B | 4.62% |
| 2009 | 1.71B | 4.52% |
| 2008 | 1.63B | 0.42% |
| 2007 | 1.63B | -0.99% |
| 2006 | 1.64B | 0.00% |
| 2005 | 1.64B | 0.00% |
| 2004 | 1.64B | 0.00% |
| 2003 | 1.64B | 0.00% |
| 2002 | 1.64B | 0.00% |
| 2001 | 1.64B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 485.00M | - |
US
|
|
| 5.70B | - |
CN
|
|
| 196.00M | - |
US
|
|
| 343.40M | - |
US
|
|
| - | - |
SG
|